jonc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây bấc: Một loại cây thân thảo, thường mọc ở vùng đầm lầy, có thân tròn, dẻo và rỗng bên trong.
- Gậy (bằng) song: Một cây gậy được làm từ vật liệu dẻo và chắc như song hoặc mây.
- Nhẫn trơn (như kiểu nhẫn cưới): Một chiếc nhẫn đơn giản, không có hoa văn trang trí, thường chỉ là một vòng kim loại trơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les marais sont remplis de joncs. (Các đầm lầy đầy cây bấc.)
- Le vieil homme s'appuie sur un jonc. (Ông lão chống một cây gậy bằng song.)
- Elle porte un simple jonc en or. (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être raide comme un jonc": cứng đờ, cứng ngắc (như cây sậy).
- Après cette longue marche, mes jambes sont raides comme des joncs. (Sau chuyến đi bộ dài đó, chân tôi cứng đờ.)
Biến thể và từ liên quan
- Jonchaie (n.f): Bãi lau sậy, nơi mọc nhiều cây bấc.
- Joncacées (n.f.pl): Họ thực vật có hoa bao gồm cây bấc.
- Jonc d'Inde (n.m): Cây mây; cây song (một loại cây leo thân gỗ, dẻo dai).
Từ đồng nghĩa
- Roseau (n.m): Cây sậy (cho nghĩa "cây bấc").
- Baguette (n.f): Cái que, cái gậy nhỏ (cho nghĩa "gậy").
- Bague simple (n.f): Nhẫn trơn (cho nghĩa "nhẫn trơn").
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây bấc
- gậy (bằng) song
- nhẫn trơn (như kiểu nhẫn cưới)
- jonc d'Indecây mây; cây song