jonc

Học thuật
Thân thiện
jonc

Un homme porte un jonc en or à son annulaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây bấc: Một loại cây thân thảo, thường mọcvùng đầm lầy, thân tròn, dẻo rỗng bên trong.
    • Gậy (bằng) song: Một cây gậy được làm từ vật liệu dẻo chắc như song hoặc mây.
    • Nhẫn trơn (như kiểu nhẫn cưới): Một chiếc nhẫn đơn giản, không hoa văn trang trí, thường chỉmột vòng kim loại trơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marais sont remplis de joncs. (Các đầm lầy đầy cây bấc.)
    • Le vieil homme s'appuie sur un jonc. (Ông lão chống một cây gậy bằng song.)
    • Elle porte un simple jonc en or. ( ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être raide comme un jonc": cứng đờ, cứng ngắc (như cây sậy).
    • Après cette longue marche, mes jambes sont raides comme des joncs. (Sau chuyến đi bộ dài đó, chân tôi cứng đờ.)
Biến thể từ liên quan
  • Jonchaie (n.f): Bãi lau sậy, nơi mọc nhiều cây bấc.
  • Joncacées (n.f.pl): Họ thực vật hoa bao gồm cây bấc.
  • Jonc d'Inde (n.m): Cây mây; cây song (một loại cây leo thân gỗ, dẻo dai).
Từ đồng nghĩa
  • Roseau (n.m): Cây sậy (cho nghĩa "cây bấc").
  • Baguette (n.f): Cái que, cái gậy nhỏ (cho nghĩa "gậy").
  • Bague simple (n.f): Nhẫn trơn (cho nghĩa "nhẫn trơn").
jonc

Un homme porte un jonc en or à son annulaire.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bấc
  2. gậy (bằng) song
  3. nhẫn trơn (như kiểu nhẫn cưới)
    • jonc d'Inde
      cây mây; cây song