jonchée

Học thuật
Thân thiện
jonchée

Une jonchée de pétales de rose marque le chemin vers l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hoa rắc đường: Chỉ lớp hoa, hoặc các vật trang trí tương tự được rải trên mặt đường, thường trong các dịp lễ hội hoặc đám rước.
    • Vật rải trên đất (nghĩa rộng): Chỉ bất kỳ thứ được rải lên mặt đất, tạo thành một lớp phủ.
    • Một loại pho mát tươi: Chỉ một loại bánh pho mát mềm, tươi, truyền thống được đổ vào khuôn lót bấc (khăn vải) để tạo hình ráo nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La jonchée de fleurs accueillait le cortège. (Lớp hoa rải đường đã chào đón đoàn rước.)
    • Après la fête, on a nettoyé la jonchée de confettis. (Sau bữa tiệc, chúng tôi đã dọn lớp giấy màu rải trên đất.)
    • J'ai acheté une délicieuse jonchée au marché. (Tôi đã mua một chiếc bánh pho mát tươi ngonchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jonchée de...": Cụm từ dùng để miêu tả một bề mặt được phủ đầy bởi thứ đó, thường mang tính văn chương.
    • Le sol était une jonchée de feuilles mortes. (Mặt đấtmột lớp rụng phủ đầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Joncher (động từ): Rải, phủ lên mặt đất.
    • Des pétales jonchaient le chemin. (Những cánh hoa rải đầy lối đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le fromage (nghĩa pho mát): Fromage frais (pho mát tươi), faisselle (một loại pho mát tươi hạt).
  • Pour les fleurs/objets épars (nghĩa vật rải): Tapis (thảm, lớp phủ), couche (lớp), lit (lớp đệm).
jonchée

Une jonchée de pétales de rose marque le chemin vers l'église.

danh từ giống cái
  1. hoa rắc đường (khi đám rước...)
  2. (nghĩa rộng) vật rải trên đất
  3. bánh pho mát (đổ khuôn trong) khay bấc

Từ gần giống