jonchée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hoa lá rắc đường: Chỉ lớp hoa, lá hoặc các vật trang trí tương tự được rải trên mặt đường, thường trong các dịp lễ hội hoặc đám rước.
- Vật rải trên đất (nghĩa rộng): Chỉ bất kỳ thứ gì được rải lên mặt đất, tạo thành một lớp phủ.
- Một loại pho mát tươi: Chỉ một loại bánh pho mát mềm, tươi, truyền thống được đổ vào khuôn có lót bấc (khăn vải) để tạo hình và ráo nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La jonchée de fleurs accueillait le cortège. (Lớp hoa rải đường đã chào đón đoàn rước.)
- Après la fête, on a nettoyé la jonchée de confettis. (Sau bữa tiệc, chúng tôi đã dọn lớp giấy màu rải trên đất.)
- J'ai acheté une délicieuse jonchée au marché. (Tôi đã mua một chiếc bánh pho mát tươi ngon ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jonchée de...": Cụm từ dùng để miêu tả một bề mặt được phủ đầy bởi thứ gì đó, thường mang tính văn chương.
- Le sol était une jonchée de feuilles mortes. (Mặt đất là một lớp lá rụng phủ đầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Joncher (động từ): Rải, phủ lên mặt đất.
- Des pétales jonchaient le chemin. (Những cánh hoa rải đầy lối đi.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le fromage (nghĩa pho mát): Fromage frais (pho mát tươi), faisselle (một loại pho mát tươi có hạt).
- Pour les fleurs/objets épars (nghĩa vật rải): Tapis (thảm, lớp phủ), couche (lớp), lit (lớp đệm).
danh từ giống cái
- hoa lá rắc đường (khi có đám rước...)
- (nghĩa rộng) vật rải trên đất
- bánh pho mát (đổ khuôn trong) khay bấc