jorum

/'dʤɔ:rəm/
Học thuật
Thân thiện
jorum

A host fills a jorum with punch at a festive gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bát lớn, cốc vại: Một loại bình hoặc bát kích thước lớn, thường được làm bằng gốm sứ hoặc kim loại, dùng để đựng uống đồ uống, đặc biệt rượu mạnh hoặc đồ uống cồn.
    • Lượng đồ uống đựng đầy trong bát đó: Chỉ một lượng lớn đồ uống, thường rượu, được đựng trong một chiếc bát lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He passed around the jorum of punch at the party. (Anh ấy chuyền vòng quanh cốc vại rượu pân ở bữa tiệc.)
    • In the old tavern, drinks were often served in a large jorum. (Trong quán rượu ngày xưa, đồ uống thường được phục vụ trong một cái bát lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a jorum of...": một bát đầy (thứ đó, thường đồ uống).
    • They shared a jorum of hot spiced wine on a cold night. (Họ cùng chia sẻ một bát đầy rượu nóng gia vị trong một đêm lạnh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowl (n): cái bát, (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Punch bowl (n): bát đựng rượu pân (một loại bát lớn chuyên dụng).
  • Flagon (n): bình rượu quai nắp (thường bằng kim loại hoặc gốm).
Từ đồng nghĩa
  • Large bowl: bát lớn.
  • Drinking vessel: đồ đựng để uống.
Lưu ý
  • Từ "jorum" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các bối cảnh miêu tả lịch sử, phong tục xa xưa.
jorum

A host fills a jorum with punch at a festive gathering.

danh từ
  1. bát lớn, cốc vại (để uống rượu)
  2. bát đầy rượu pân

Từ gần giống