worm
/wə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giun, sâu: Một loài động vật không xương sống, thân mềm, thường có hình dạng dài và thon, sống trong đất hoặc ký sinh.
- Đường ren (kỹ thuật): Rãnh xoắn ốc trên một chi tiết như đinh vít hoặc trong lòng ống.
- (Nghĩa bóng) Kẻ đáng khinh, kẻ hèn mọn: Dùng để chỉ một người có tính cách đê tiện, đáng khinh bỉ hoặc không có giá trị.
- (Máy tính) Sâu máy tính: Một loại phần mềm độc hại có khả năng tự nhân bản và lan truyền qua mạng.
Động từ:
- Bò, luồn lách, chui vào: Di chuyển một cách khó khăn, uốn éo hoặc lén lút qua một không gian chật hẹp.
- Mò mẫm, moi (thông tin): Lấy được thông tin một cách kiên nhẫn, khéo léo hoặc lén lút từ ai đó.
- Tẩy giun: Cho uống thuốc để loại bỏ giun ký sinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Earthworms are good for the soil. (Giun đất tốt cho đất.)
- The worm on this screw is damaged. (Đường ren trên con vít này bị hỏng.)
- He is a worm for betraying his friends. (Hắn là một kẻ đê tiện vì đã phản bội bạn bè.)
- A computer worm infected the network. (Một con sâu máy tính đã lây nhiễm vào mạng lưới.)
Động từ:
- The soldier had to worm his way through the tunnel. (Người lính phải luồn lách qua đường hầm.)
- She managed to worm the secret out of him. (Cô ấy đã moi được bí mật từ anh ta.)
- We need to worm the dog regularly. (Chúng ta cần tẩy giun cho con chó thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the worm has turned": Người yếu đuối/nhẫn nhịn cuối cùng cũng phản kháng.
- He was always bullied, but the worm has turned and he fought back. (Anh ta luôn bị bắt nạt, nhưng cuối cùng đã chống trả lại.)
- "the worm of conscience/remorse/doubt": Sự cắn rứt, day dứt của lương tâm hoặc nỗi nghi ngờ dai dẳng.
- The worm of doubt began to eat away at her confidence. (Mối nghi ngờ bắt đầu gặm nhấm sự tự tin của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Wormy (adj): Có giun/sâu; bị sâu mọt (gỗ); (nghĩa bóng) đê tiện.
- The apple was wormy. (Quả táo bị sâu.)
- Bookworm (n): Mọt sách (người rất thích đọc sách).
- Tapeworm (n): Sán dây (một loại ký sinh trùng).
- Glowworm (n): Đom đóm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sinh vật): maggot (giòi), larva (ấu trùng).
- Danh từ (nghĩa bóng): wretch (kẻ khốn khổ, đáng thương), scoundrel (tên vô lại).
- Động từ (luồn lách): wriggle (ngọ nguậy), squirm (uốn éo), insinuate (len lỏi, ám chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Worm into (something): Luồn lách, lẻn vào (một nơi hoặc tình huống) một cách lén lút.
- He wormed into the exclusive club. (Hắn ta đã lẻn vào câu lạc bộ độc quyền.)
- Worm out of (something): Tránh né (một trách nhiệm) một cách gian xảo.
- He always tries to worm out of doing the dishes. (Anh ta luôn cố tránh né việc rửa bát.)
- Worm (something) out of (someone): Mò mẫm, moi (thông tin) từ ai đó.
- I finally wormed the truth out of her. (Cuối cùng tôi cũng moi được sự thật từ cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Even a worm will turn: Xem "the worm has turned" ở mục trên.
- The early bird catches the worm: Chim đến sớm mới bắt được sâu (Nhập gia tùy tục/ Cơ hội thuộc về người chủ động).
danh từ
- (động vật học) giun; sâu, trùng
- (kỹ thuật) đường ren (của vít)
- (nghĩa bóng) người không đáng kể, người đáng khinh, đồ giun dế
Idioms
- I am a worm todayhôm nay tôi không được khoẻ
- even a worm will turncon giun xéo lắm cũng quằn
- the worm of consciencesự cắn rứt của lương tâm
nội động từ
- bò
- (nghĩa bóng) chui vào, luồn vào, lẻn vào
ngoại động từ
- tẩy giun sán cho
- bắt sâu, trừ sâu (ở luống rau...)
- bò vào; lần vào, chui vào, luồn qua ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to worm one's way through the bushesluồn qua các bụi rậm
- to worm oneself intolần vào
- to worm oneself into someone's favourkhéo lấy lòng ai
- (kỹ thuật) ren (một vít)
- (nghĩa bóng) moi
- to worm a secret out of someonemoi ở người nào một điều bí mật