jouissant

Học thuật
Thân thiện
jouissant

Une personne jouissant d'une belle journée au parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thú vị, khoái trá: Dùng để mô tả điều đó mang lại cảm giác thích thú, vui sướng hoặc hài lòng cao độ, thường theo nghĩa thông tục, hơi suồng sã.
    • Hưởng thụ: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ trạng thái đang được hưởng, đang sở hữu hoặc tận hưởng một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'était une soirée vraiment jouissante ! (Đó quả là một buổi tối thực sự khoái trá!)
    • Il a un sens de l'humour jouissant. (Anh ta khiếu hài hước rất thú vị.)
    • (Nghĩa ) Être jouissant de ses droits. (Đang hưởng các quyền lợi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouissant" thường được dùng trong ngôn ngữ nói, mang sắc thái mạnh hơn so với "agréable" (dễ chịu) hay "amusant" (vui nhộn). nhấn mạnh đến cảm giác khoái cảm, thỏa mãn.
    • La chute de son rival était jouissante à observer. (Việc đối thủ của hắn thất bại thật khoái trá khi chứng kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Jouir (động từ): hưởng thụ, cảm thấy khoái cảm.
    • Il jouit de la vie. (Anh ấy tận hưởng cuộc sống.)
  • Jouissance (danh từ): sự hưởng thụ, niềm khoái lạc.
    • La jouissance de la propriété. (Quyền hưởng dụng tài sản.)
  • Jouisseur/Jouisseuse (danh từ): người thích hưởng lạc.
    • C'est un vrai jouisseur. (Hắn đúngmột tay thích hưởng lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Délicieux: ngon lành, tuyệt vời (có thể dùng cho cảm giác).
  • Régalant: thích thú, đã (như một bữa tiệc cho tinh thần).
  • Plaisant: dễ chịu, thú vị (nhẹ nhàng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Ennuyeux: chán ngắt, tẻ nhạt.
  • Déplaisant: khó chịu.
  • Douloureux: đau đớn, khổ sở.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này nguồn gốc từ động từ "jouir" (hưởng thụ, đạt cực khoái). Trong ngữ cảnh hiện đại, khi dùng như tính từ, thường mang sắc thái thông tục, đôi khi hàm ý về sự thỏa mãn phần tàn nhẫn hoặc ích kỷ (như - vui sướng trước nỗi đau của người khác). Nghĩa ("đang hưởng thụ") hiện nay rất hiếm gặp.
jouissant

Une personne jouissant d'une belle journée au parc.

tính từ
  1. (thông tục) thú vị, khoái trá
  2. (từ , nghĩa ) hưởng thụ

Từ gần giống

Từ chứa "jouissant"