issant

Học thuật
Thân thiện
issant

Un lion issant apparaît sur le blason médiéval.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Heraldry - Thuật huy hiệu):
    • Nhô ra, thò ra: Dùng để mô tả hình ảnh một con vật (hoặc đôi khimột phần của con vật, như đầu hoặc cánh) được khắc họa trên huy hiệu trong tư thế chỉ hiện ra một nửa thân trên từ mép của một vật thể (như bức tường, tảng đá, đám mây) hoặc từ đường viền của tấm khiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un lion issant d'une tour. (Một con sư tử nhô ra từ một tòa tháp.)
    • La licorne est représentée issante d'une couronne. (Con kỳ lân được mô tảđang thò ra từ một vương miện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật huy hiệu, "issant" luôn đi kèm với một danh từ chỉ địa điểm hoặc vật thể hình con vật nhô ra từ đó (ví dụ: - nhô ra từ khu rừng, - nhô lên từ sóng nước). mô tả một tư thế đặc biệt, khác với việc con vật được mô tả toàn thân.
Biến thể từ gần giống
  • Issu, issue (tính từ): Xuất thân từ, bắt nguồn từ. (Ví dụ: - Anh ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc.) Lưu ý: Từ này có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn nhiều so với "issant", chuyên dùng trong đời sống hàng ngày.
  • Naissant (tính từ - Heraldry): Đang mọc lên, mới xuất hiện (thường dùng cho mặt trời, mặt trăng hoặc một ngôi sao chỉ hiện ra một phần phía trên đường chân trời trên huy hiệu).
Từ đồng nghĩa
  • Émergeant (tính từ): Đang nổi lên, đang xuất hiện. (Từ này có nghĩa tổng quát hơn, không chuyên biệt cho thuật huy hiệu như "issant".)
Lưu ý quan trọng
  • "Issant"một thuật ngữ rất chuyên môn, hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực thuật huy hiệu (héraldique) để mô tả các hình vẽ trên huy hiệu, phù hiệu hoặc gia huy. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ nói hoặc viết thông thường.
issant

Un lion issant apparaît sur le blason médiéval.

tính từ
  1. như nhô ra (hình động vậthuy hiệu...)