journalier

Học thuật
Thân thiện
journalier

Le journalier travaille dans le champ sous le soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hàng ngày, diễn ra mỗi ngày: Dùng để mô tả những việc xảy ra hoặc cần thiết cho mỗi ngày.
    • (Từ ) Làm công nhật, tính theo ngày: Chỉ công việc được trả lương theo ngày.
    • (Từ ) Thay đổi, thất thường (thường dùng cho tính tình): Mô tả cái gì đó không ổn định, thay đổi theo ngày.
  2. Danh từ:

    • Người làm công nhật: Người lao động được thuê trả lương theo ngày làm việc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La routine journalière est importante pour la santé. (Thói quen hàng ngày rất quan trọng cho sức khỏe.)
    • C'était un ouvrier journalier sur le chantier. (Ông ấy từngmột người thợ làm công nhật trên công trường.)
    • Il a un caractère journalier. (Anh ta tính tình thất thường.)
  • Danh từ:

    • Le fermier embauche des journaliers pour la récolte. (Người nông dân thuê những người làm công nhật cho vụ thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail journalier": công việc hàng ngày hoặc công việc tính lương theo ngày.
    • Son travail journalier consiste à s'occuper du jardin. (Công việc hàng ngày của chăm sóc khu vườn.)
  • "Prix journalier": giá thuê/giá dịch vụ tính theo ngày.
    • Le prix journalier de la location de voiture est de 30 euros. (Giá thuê theo ngày của xe hơi là 30 euro.)
Biến thể từ gần giống
  • Journalièrement (trạng từ): hàng ngày, mỗi ngày.
    • Il se rend journalièrement à la bibliothèque. (Anh ấy đến thư viện hàng ngày.)
  • Journal (danh từ): tờ báo, nhật ký. (Lưu ý: Đâymột từ khác, cùng gốc nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
  • Quotidien/Quotidienne (tính từ/danh từ): hàng ngày, thường nhật. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "hàng ngày").
Từ đồng nghĩa
  • Quotidien (adj): hàng ngày, thường nhật.
  • Quotidiennement (adv): hàng ngày.
  • Journalièrement (adv): hàng ngày.
  • Instable (adj): không ổn định, bất ổn (cho nghĩa "thất thường").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "journalier").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "journalier").

journalier

Le journalier travaille dans le champ sous le soleil.

tính từ
  1. hàng ngày
    • Les besoins journaliers
      những nhu cầu hàng ngày
  2. (từ , nghĩa ) công nhật
    • Ouvrier journalier
      thợ làm công nhật
  3. (từ , nghĩa ) hằng ngày thay đổi, thất thường
    • Humeur journalière
      tính khí thất thường
danh từ
  1. người làm công nhật

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "journalier"