journalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghề làm báo: Chỉ nghề nghiệp liên quan đến việc thu thập, kiểm chứng, viết và phân phối tin tức, thông tin cho công chúng thông qua các phương tiện truyền thông như báo in, đài phát thanh, truyền hình và internet.
- Thể văn báo chí, văn báo chí: Chỉ phong cách viết đặc thù, cách thức trình bày thông tin được sử dụng trong các ấn phẩm báo chí.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Giới báo chí; báo chí (nói chung): Cách gọi cũ để chỉ toàn bộ lĩnh vực hoạt động báo chí hoặc cộng đồng những người làm báo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il étudie le journalisme à l'université. (Anh ấy học nghề làm báo ở trường đại học.)
- Cet article est un bon exemple de journalisme d'investigation. (Bài báo này là một ví dụ tốt về thể văn báo chí điều tra.)
- Le journalisme est souvent considéré comme le quatrième pouvoir. (Giới báo chí thường được coi là quyền lực thứ tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Journalisme citoyen": Báo chí công dân (khi công chúng tham gia thu thập và phổ biến tin tức).
- Le journalisme citoyen a pris de l'importance avec les réseaux sociaux. (Báo chí công dân đã trở nên quan trọng với sự phát triển của mạng xã hội.)
"Journalisme de données": Báo chí dữ liệu (sử dụng phân tích dữ liệu để khám phá và kể chuyện).
- Ce reportage est un excellent exemple de journalisme de données. (Phóng sự này là một ví dụ xuất sắc về báo chí dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Journaliste (danh từ): Nhà báo, phóng viên.
- Elle est journaliste pour un grand quotidien. (Cô ấy là nhà báo cho một tờ nhật báo lớn.)
Journal (danh từ): Tờ báo, nhật ký.
- Je lis le journal chaque matin. (Tôi đọc báo mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Presse: Báo chí, báo giới (thường chỉ phương tiện truyền thông nói chung).
- Médias: Truyền thông, phương tiện truyền thông đại chúng.
Thành ngữ liên quan
"Faire du journalisme": Làm nghề báo, hoạt động trong lĩnh vực báo chí.
- Il fait du journalisme depuis vingt ans. (Ông ấy làm nghề báo đã hai mươi năm.)
"Les règles du journalisme": Những nguyên tắc của nghề báo.
- Respecter la déontologie, c'est suivre les règles du journalisme. (Tôn trọng đạo đức nghề nghiệp chính là tuân theo những nguyên tắc của nghề báo.)
danh từ giống đực
- nghề làm báo
- thể văn báo chí, văn báo chí
- (từ cũ, nghĩa cũ) giới báo chí; báo chí (nói chung)