jouvence

Học thuật
Thân thiện
jouvence

La fontaine de jouvence est une source légendaire qui rend la jeunesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nguồn thanh xuân, cái làm trẻ lại: Từ này chỉ một thứ được cho là khả năng phục hồi tuổi thanh xuân hoặc làm cho người ta trẻ lại. Đâymột từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les alchimistes cherchaient la jouvence éternelle. (Các nhà giả kim tìm kiếm nguồn thanh xuân vĩnh cửu.)
    • Cette fontaine est réputée être une fontaine de jouvence. (Cái đài phun nước này được đồnmột đài phun nước của tuổi trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fontaine de jouvence": đài phun nước của tuổi trẻ (một thành ngữ cố định, chỉ nguồn nước thần thoại khả năng hồi xuân).
    • La légende parle d'une fontaine de jouvence cachée dans la forêt. (Truyền thuyết kể về một đài phun nước của tuổi trẻ được giấu trong khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rajeunissement (danh từ giống đực): sự trẻ hóa, sự làm cho trẻ lại.
    • Ce traitement promet un rajeunissement de la peau. (Phương pháp điều trị này hứa hẹn sự trẻ hóa làn da.)
Từ đồng nghĩa
  • Élixir de jouvence: thuốc trường sinh (cụm từ thông dụng hơn).
  • Source de jeunesse: nguồn suối trẻ trung.
Thành ngữ liên quan
  • Chercher la fontaine de jouvence: tìm kiếm đài phun nước của tuổi trẻ (ám chỉ việc tìm kiếm thứ có thể kéo dài tuổi thanh xuân hoặc sự sống).
    • À travers ces expériences, il cherchait sa propre fontaine de jouvence. (Thông qua những thí nghiệm này, ông ấy đang tìm kiếm đài phun nước tuổi trẻ cho chính mình.)
jouvence

La fontaine de jouvence est une source légendaire qui rend la jeunesse.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) nguồn thanh xuân, cái làm trẻ lại

Từ gần giống

Từ chứa "jouvence"