jouvenceau

danh từ giống đực
  1. (đùa cợt) thanh niên, chàng trai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jouvenceau"

jouvenceau
Le jouvenceau porte un bouquet de fleurs fraîches.