jouvenceau

Học thuật
Thân thiện
jouvenceau

Le jouvenceau porte un bouquet de fleurs fraîches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thanh niên, chàng trai trẻ: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi, đang trong độ tuổi thanh niên. mang sắc thái đùa cợt, hài hước hoặc phần trang trọng, cổ điển, thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói tính chất văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un jouvenceau timide lui a offert des fleurs. (Một chàng trai trẻ nhút nhát đã tặng hoa cho ấy.)
    • Les jouvenceaux du village participaient à la fête. (Các thanh niên trong làng tham gia vào lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái tu từ: Từ "jouvenceau" thường mang sắc thái hơi , trang trọng hoặc hài hước. có thể được dùng để mô tả một cách dí dỏm về sự trẻ trung, nhiệt huyết hoặc đôi khisự non nớt của tuổi trẻ.
    • Ce jouvenceau plein d'enthousiasme voulait changer le monde. (Chàng trai trẻ đầy nhiệt huyết ấy muốn thay đổi thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeune homme (n.m): Thanh niên, chàng trai trẻ. (Từ thông dụng trung tính hơn "jouvenceau").
  • Adolescent (n.m): Thiếu niên, thanh thiếu niên. (Chỉ lứa tuổi nhỏ hơn một chút).
  • Gaillard (n.m): Chàng trai khỏe mạnh, lực lưỡng. (Nhấn mạnh vào thể chất).
Từ đồng nghĩa
  • Jeune homme: chàng trai trẻ.
  • Garçon: con trai, chàng trai (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Vieillard (n.m): ông già, người già.
  • Vieil homme: người đàn ông già.
jouvenceau

Le jouvenceau porte un bouquet de fleurs fraîches.

danh từ giống đực
  1. (đùa cợt) thanh niên, chàng trai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jouvenceau"