jouxte

Học thuật
Thân thiện
jouxte

L'école jouxte le parc public.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Gần, gần cạnh, kế bên: Chỉ vị trí địahoặc không gian rất gần, sát bên cạnh một địa điểm, công trình hoặc vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • La mairie est jouxte l'église. (Tòa thị chính nằm gần cạnh nhà thờ.)
    • Notre jardin jouxte le parc public. (Khu vườn của chúng tôi nằm sát bên công viên công cộng.)
    • Un bâtiment administratif jouxte la gare. (Một tòa nhà hành chính nằm kế bên nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản hành chính hoặc pháp: Thường được dùng trong các văn bản chính thức, mô tả bất động sản, bản đồ hoặc quy hoạch để chỉ vị trí liền kề chính xác.
    • La parcelle 245 jouxte la route départementale D12. ( đất số 245 giáp với đường tỉnh D12.)
Biến thể từ gần giống
  • Jouxtant (adj): Liền kề, tiếp giáp (tính từ hiện tại phân từ của "jouxter").
    • Les terrains jouxtants. (Những mảnh đất liền kề.)
Từ đồng nghĩa
  • À côté de: Bên cạnh (thông dụng hơn trong hội thoại hàng ngày).
  • Contigu à: Tiếp giáp, liền kề (nhấn mạnh sự tiếp xúc trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý).
  • Proche de: Gần (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải liền kề).
Lưu ý
  • "Jouxte" là một giới từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính, mô tả địahoặc văn học.
  • Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùngcôté de" hoặc "près de" thay thế.
jouxte

L'école jouxte le parc public.

giới từ
  1. gần, gần cạnh
    • Jouxte l'église
      gần nhà thờ

Từ chứa "jouxte"