jovien
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Sao Mộc: Từ này dùng để mô tả những gì có liên quan đến hành tinh Sao Mộc (Jupiter).
- Có tính chất của Sao Mộc: "Jovien" có thể dùng để chỉ các đặc điểm, hiện tượng hoặc vật thể thuộc về hoặc liên quan đến Sao Mộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'atmosphère jovienne est principalement composée d'hydrogène et d'hélium. (Bầu khí quyển thuộc sao Mộc chủ yếu được cấu tạo từ hydro và heli.)
- Les scientifiques étudient les lunes joviennes. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mặt trăng của sao Mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Champ magnétique jovien": Từ trường của Sao Mộc.
- Le champ magnétique jovien est le plus puissant du système solaire. (Từ trường của sao Mộc là mạnh nhất trong hệ mặt trời.)
"Système jovien": Hệ thống Sao Mộc (bao gồm hành tinh và các vệ tinh của nó).
- Le système jovien est un sujet de recherche fascinant. (Hệ thống sao Mộc là một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Jupiter (Danh từ riêng): Tên hành tinh Sao Mộc.
- Jupiter est la plus grande planète du système solaire. (Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời.)
Jovial (Tính từ): Vui vẻ, hoạt bát. (Lưu ý: Từ này có nguồn gốc từ tên thần Jupiter/Jove nhưng nghĩa hiện đại khác với "jovien").
- Il a un caractère jovial. (Anh ấy có tính tình vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à Jupiter: Có liên quan đến Sao Mộc.
tính từ
- (thuộc) sao Mộc
