avoine

Học thuật
Thân thiện
avoine

Le fermier récolte l'avoine dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Yến mạch (cây, hạt): "avoine" là tên gọi của một loại cây ngũ cốc hạt của , được trồng để lấy hạt làm thực phẩm cho người thức ăn cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'avoine est une céréale très nutritive. (Yến mạchmột loại ngũ cốc rất bổ dưỡng.)
    • Je mange des flocons d'avoine au petit déjeuner. (Tôi ăn cháo yến mạch vào bữa sáng.)
    • Les chevaux mangent de l'avoine. (Ngựa ăn yến mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semer son avoine" (nghĩa bóng): hành động liều lĩnh hoặc thiếu suy nghĩ khi còn trẻ, thường dẫn đến hậu quả.

    • Il a semé son avoine dans sa jeunesse. (Anh ta đã sống buông thả trong tuổi trẻ.)
  • "avoir son compte d'avoine" (thông tục): đã uống đủ rượu, say rượu.

    • Après trois verres, il avait son compte d'avoine. (Sau ba ly, anh ta đã say bí tỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Avoinée (danh từ giống cái): một lượng yến mạch (được xác định).
  • Avoinerie (danh từ giống cái): nơi chế biến hoặc buôn bán yến mạch (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Céréale (danh từ giống cái): ngũ cốc (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại cây lương thực như lúa mì, lúa mạch, yến mạch...).
Thành ngữ liên quan
  • Folle avoine: "yến mạch dại", tên gọi của một loại cỏ.

    • La folle avoine est une mauvaise herbe. (Cỏ yến mạch dạimột loài cỏ dại.)
  • Donner de l'avoine à un âne qui vous rue: (nghĩa đen: cho yến mạch một con lừa đá bạn) làm điều tốt cho kẻ vong ân bội nghĩa.

avoine

Le fermier récolte l'avoine dans son champ.

danh từ giống cái
  1. yến mạch (cây, hạt)