avion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy bay, phi cơ: Phương tiện bay nặng hơn không khí, có cánh cố định và được đẩy đi bởi động cơ phản lực hoặc cánh quạt, dùng để vận chuyển hành khách, hàng hóa hoặc cho các mục đích quân sự, thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyến bay đầu tiên của chiếc máy bay đã thành công.)
- (Chúng tôi đã đặt vé máy bay đi Paris.)
- (Chiếc máy bay đã hạ cánh êm ái trên đường băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre l'avion": Đi máy bay.
- Je préfère prendre l'avion pour gagner du temps. (Tôi thích đi máy bay để tiết kiệm thời gian.)
- "Par avion": Bằng đường hàng không (thường dùng cho thư từ).
- Envoyer un colis par avion. (Gửi một bưu kiện bằng đường hàng không.)
Biến thể và từ liên quan
- Avionique (n.f): Ngành điện tử hàng không, thiết bị điện tử hàng không.
- Avionneur (n.m): Nhà chế tạo máy bay.
- Avion-citerne (n.m): Máy bay chở dầu, máy bay tiếp nhiên liệu trên không.
- Avion-taxi (n.m): Máy bay taxi (dịch vụ thuê máy bay nhỏ).
- Avionnette (n.f): Máy bay nhỏ, loại máy bay cỡ nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Aéronef (n.m): Máy bay, tàu bay (từ tổng quát hơn, bao gồm cả khí cầu, tàu lượn).
- Appareil (n.m): Máy bay (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, ví dụ: - một máy bay tiêm kích).
Cụm từ và thành ngữ liên quan
- "Être dans l'avion" (thông tục): Hiểu rõ vấn đề, theo kịp tình hình.
- Maintenant, tout le monde est dans l'avion concernant le nouveau projet. (Bây giờ, mọi người đều đã nắm rõ về dự án mới.)
- "Un avion en papier": Máy bay giấy.
- Les enfants fabriquent un avion en papier. (Bọn trẻ làm một chiếc máy bay giấy.)
danh từ giống đực
- máy bay, phi cơ
- Avion à réactionmáy bay phản lực
- Avion supersoniquemáy bay siêu âm
- Avion de chasse/ d'abordage/ d'attaquemáy bay khu trục
- Avion d'acrobatiemáy bay biểu diễn (nhào lộn)
- Avion amphibiemáy bay đậu nước, thuỷ phi cơ
- Avion de coursemáy bay đua
- Avion à décollage et atterrissage verticalmáy bay lên và xuống thẳng
- Avion d'entraînementmáy bay tập luyện
- Avion d'essaimáy bay thử nghiệm
- Avion à ailes repliablesmáy bay cánh gập được
- Avion à double fuselagemáy bay hai thân
- Avion de guidagemáy bay dẫn đường
- Avion postalmáy bay bưu điện
- Avion multiréacteurmáy bay nhiều động cơ phản lực
- Avion multipropulseurmáy bay nhiều động cơ đẩy
- Avion radioguidémáy bay điều khiển bằng vô tuyến
- Avion de sportmáy bay thể thao
- Avion topographiquemáy bay đo vẽ địa hình
- Avion de transportmáy bay vận tải
- Avion de lutte contre les incendiesmáy bay chữa cháy
- Avion sanitairemáy bay của quân y
- Avion de bombardementmáy bay bỏ bom, oanh tạc cơ
- Avion de reconnaissancemáy bay thám thính, máy bay do thám
- Abattre un avion ennemibắn hạ một chiếc máy bay địch
- Défense contre avions (D.C.A.)phòng không
- Détournement d'avionsự cướp máy bay, sự không tặc
- Voyager en avionđi du lịch bằng máy bay
- L'avion décolle/prend de l'altitude/pique/atterritmáy bay cất cánh/lên cao/bổ xuống/đáp xuống
- Tu prends l'avion, ou le train?bạn đi máy bay, hay xe lửa?
- Lettre par avionthư chuyển bằng máy bay