jubarte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cá voi bướu: Một loài cá voi lớn thuộc họ cá voi lưng gù, có tên khoa học là Megaptera novaeangliae, được biết đến với những chiếc vây ngực dài và hành vi nhào lộn đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons observé une jubarte au large des côtes. (Chúng tôi đã quan sát một con cá voi bướu ngoài khơi.)
- La jubarte est connue pour ses chants complexes. (Cá voi bướu được biết đến với những bài hát phức tạp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La migration de la jubarte": Cuộc di cư của cá voi bướu.
- La migration de la jubarte est l'un des plus longs voyages de tout mammifère. (Cuộc di cư của cá voi bướu là một trong những hành trình dài nhất của mọi loài động vật có vú.)
Biến thể và từ gần giống
- Baleine à bosse: Cách gọi thông thường khác trong tiếng Pháp cho cùng loài động vật này.
- Mégaptère: Tên gọi khác bắt nguồn từ tên khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Baleine à bosse: Cá voi lưng gù (cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Pháp).
- Rorqual à bosse: Cá voi vây lưng gù.
Thông tin thêm
- Từ "jubarte" ít phổ biến hơn so với "baleine à bosse" trong cách sử dụng thông thường của tiếng Pháp, nhưng vẫn được dùng trong các văn bản khoa học hoặc mô tả chuyên môn.
danh từ giống cái
- (động vật học) cá voi bướu