jobard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thân mật):
- Kẻ khờ khạo, người ngốc nghếch: Từ này dùng để chỉ một người ngây thơ, dễ bị lừa hoặc thiếu sự tinh ý, thường trong một cách nói thân mật, đôi khi có chút châm biếm nhưng không quá nặng nề.
- Tính từ (thân mật):
- Khờ khạo, ngốc nghếch: Dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động của một người tỏ ra ngây ngô, thiếu khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arrête de faire le jobard ! (Đừng có làm trò ngốc nghếch nữa!)
- Ce jobard a encore cru à cette histoire incroyable. (Gã khờ đó lại một lần nữa tin vào câu chuyện khó tin ấy.)
- Tính từ:
- Il a été un peu jobard de signer sans lire le contrat. (Anh ta đã hơi khờ khi ký mà không đọc hợp đồng.)
- Ne sois pas jobard, c'est une arnaque évidente. (Đừng có khờ thế, đó rõ ràng là một trò lừa đảo mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ jobard thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, suồng sã giữa bạn bè hoặc người quen. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với những từ chỉ sự ngu ngốc mạnh mẽ khác (như , ).
- Có thể dùng trong cấu trúc "faire le jobard" (làm trò ngốc, cư xử một cách khờ dại).
Biến thể và từ gần giống
- Jobardise (danh từ, ít dùng): Hành động khờ dại, sự ngốc nghếch.
- Niais/e (tính từ/danh từ): Ngây ngô, khờ dại (từ đồng nghĩa, mức độ tương đương).
- Crétin/e (danh từ): Kẻ đần độn (mạnh hơn và xúc phạm hơn ).
- Simplet (tính từ/danh từ): Chất phác, đơn giản, khờ khờ (thường ít châm biếm hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bêta (thân mật): Ngốc.
- Naïf/ve: Ngây thơ.
- Gogo (thân mật): Kẻ cả tin, dễ bị lừa.
Thành ngữ liên quan
- Être bon jobard: Là một kẻ khờ, rất dễ bị lợi dụng.
- Il a payé la tournée pour tout le monde, il est vraiment bon jobard. (Hắn đã trả tiền một vòng cho mọi người, hắn đúng là một kẻ khờ.)
tính từ
- (thân mật) khờ khạo
danh từ
- (thân mật) kẻ khờ khạo