jubilaire

Học thuật
Thân thiện
jubilaire

Le jubilaire célèbre cinquante ans de service dans l'école.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kỷ niệm) năm mươi năm tại chức: Dùng để mô tả một người đã làm việc, phục vụ (thường trong một nghề nghiệp, tổ chức hoặc chức vụ) được tròn 50 năm.
    • (Thuộc về) đại , ( liên quan đến) lễ đại : Trong bối cảnh tôn giáo Công giáo, từ này liên quan đến Năm Thánh hoặc lễ đại , một dịp đặc biệt được tổ chức sau mỗi 25 hoặc 50 năm để ban ơn toàn .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le professeur a fêté son anniversaire jubilaire à l'université. (Vị giáo sư đã tổ chức kỷ niệm năm mươi năm tại chức của mình tại trường đại học.)
    • L'Église a proclamé une année jubilaire. (Giáo hội đã công bố một năm đại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "année jubilaire": năm đại , năm kỷ niệm đặc biệt (thường là 50 năm).

    • Le pape a ouvert la porte sainte pour marquer le début de l'année jubilaire. (Đức Giáo hoàng đã mở Cửa Thánh để đánh dấu sự khởi đầu của năm đại .)
  • "fête jubilaire": lễ kỷ niệm năm mươi năm.

    • La communauté a organisé une fête jubilaire pour le directeur. (Cộng đồng đã tổ chức một lễ kỷ niệm năm mươi năm cho vị giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Jubilé (danh từ giống đực): lễ kỷ niệm năm mươi năm, năm đại .

    • Ils ont célébré leur jubilé de mariage. (Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm năm mươi năm ngày cưới.)
  • Jubiler (động từ): vui mừng khôn xiết, hân hoan.

    • La foule jubilait après la victoire. (Đám đông vui mừng khôn xiết sau chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cinquantenaire (tính từ/danh từ): (thuộc về) năm mươi năm, kỷ niệm năm mươi năm.
  • Anniversaire des 50 ans (cụm danh từ): kỷ niệm 50 năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "jubilaire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jubilaire")

jubilaire

Le jubilaire célèbre cinquante ans de service dans l'école.

tính từ
  1. tại chức được năm mươi năm
  2. (tôn giáo) đại (đạo Thiên Chúa)

Từ gần giống