jubiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Vui mừng hớn hở, hân hoan: Diễn tả cảm xúc vui sướng, hạnh phúc tột độ, thường được biểu lộ ra bên ngoài một cách rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Toute la famille jubile après l'annonce de la bonne nouvelle. (Cả gia đình vui mừng hớn hở sau khi nghe tin vui.)
- Il jubile en découvrant qu'il a gagné le concours. (Anh ấy hân hoan khi phát hiện ra mình đã thắng cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jubiler de quelque chose": vui mừng hớn hở vì điều gì đó.
- Elle jubile de son succès. (Cô ấy vui mừng hớn hở vì thành công của mình.)
"jubiler à l'idée de": hân hoan trước ý nghĩ về việc gì đó.
- Les enfants jubilent à l'idée des vacances. (Bọn trẻ hân hoan trước ý nghĩ về kỳ nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Jubilation (danh từ giống cái): sự vui mừng hớn hở, niềm hân hoan.
- La jubilation était générale après la victoire. (Niềm hân hoan lan tỏa khắp nơi sau chiến thắng.)
Jubilatoire (tính từ): mang lại niềm vui sướng, khiến người ta hân hoan.
- Une nouvelle jubilatoire. (Một tin tức khiến người ta hân hoan.)
Từ đồng nghĩa
- Se réjouir: vui mừng.
- Exulter: hân hoan, vui sướng (cường độ mạnh hơn).
- Être aux anges: vui sướng vô cùng (thành ngữ).
Từ trái nghĩa
- Se désoler: buồn bã, phiền muộn.
- Être triste: buồn.
- Déprimer: chán nản, suy sụp.
nội động từ
- (thân mật) vui mừng hớn hở