judaism
/'dʤu:deiizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạo Do Thái: Một tôn giáo độc thần cổ xưa của người Do Thái, với các nguyên tắc tâm linh và đạo đức được thể hiện chủ yếu trong Kinh Torah và Kinh Talmud.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Judaism is one of the world's oldest monotheistic religions. (Đạo Do Thái là một trong những tôn giáo độc thần lâu đời nhất thế giới.)
- He converted to Judaism after years of study. (Ông ấy đã cải sang đạo Do Thái sau nhiều năm nghiên cứu.)
- The history and laws of Judaism are deeply studied by scholars. (Lịch sử và luật lệ của đạo Do Thái được các học giả nghiên cứu sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rabbinic Judaism": Đạo Do Thái Rabbinic, hình thức Do Thái giáo phát triển sau khi Đền Thờ thứ hai bị phá hủy, tập trung vào việc nghiên cứu và giải thích kinh sách của các giáo sĩ (Rabbi).
- Rabbinic Judaism forms the basis for most modern Jewish practice. (Đạo Do Thái Rabbinic tạo nền tảng cho hầu hết các thực hành Do Thái hiện đại.)
"Reform Judaism": Đạo Do Thái Cải cách, một phong trào hiện đại hóa bắt đầu từ thế kỷ 19, nhấn mạnh tính đạo đức và thích ứng với xã hội đương đại.
- Reform Judaism often incorporates more contemporary practices. (Đạo Do Thái Cải cách thường kết hợp các thực hành đương đại hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Jew (n): người Do Thái (chỉ cá nhân theo đạo Do Thái hoặc có nguồn gốc Do Thái).
- Jewish (adj): thuộc về đạo Do Thái hoặc người Do Thái.
- She comes from a Jewish family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình Do Thái.)
- Judaic (adj): (thuộc về học thuật) liên quan đến đạo Do Thái hoặc văn hóa Do Thái.
- Judaic studies are offered at the university. (Các môn nghiên cứu Do Thái giáo được giảng dạy tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Jewish faith: Đức tin Do Thái (cách diễn đạt khác cho "Judaism").
- Hebrew religion: Tôn giáo Hebrew (cách gọi cổ điển, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "Judaism".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "Judaism".
danh từ
- đạo Do thái