judicature
/'dʤu:dikətʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống tư pháp, bộ máy tư pháp: Chỉ toàn bộ hệ thống các tòa án và thẩm phán có thẩm quyền xét xử và giải thích luật pháp của một quốc gia hoặc khu vực.
- Chức vụ thẩm phán, nhiệm kỳ thẩm phán: Chỉ vị trí, chức vụ hoặc thời gian đương nhiệm của một thẩm phán.
- Tòa án (theo nghĩa tổ chức): Một tòa án cụ thể hoặc tập hợp các thẩm phán thực hiện chức năng xét xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The independence of the judicature is vital for a democratic society. (Tính độc lập của hệ thống tư pháp là yếu tố sống còn cho một xã hội dân chủ.)
- He served with distinction during his judicature. (Ông ấy đã phục vụ xuất sắc trong suốt nhiệm kỳ thẩm phán của mình.)
- The case was brought before the judicature. (Vụ án đã được đưa ra trước tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Supreme Court of Judicature": Tên gọi chính thức của hệ thống tòa án cấp cao tại một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung, như Anh.
- The appeal was heard by the Supreme Court of Judicature. (Đơn kháng cáo đã được Tòa án Tối cao xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Judicial (adj): thuộc về tư pháp, tòa án.
- The judicial process must be fair. (Quy trình tư pháp phải công bằng.)
- Judiciary (n): ngành tư pháp (thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống thẩm phán).
- The judiciary is separate from the government. (Ngành tư pháp tách biệt khỏi chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Judiciary: ngành tư pháp.
- Bench: (nghĩa bóng) tòa án, các thẩm phán.
- Court system: hệ thống tòa án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "judicature")
danh từ
- các quan toà (của một nước)
- bộ máy tư pháp
Idioms
- the Supreme Court of Judicaturetoà án tối cao nước Anh