judicable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có thể được đánh giá, xét xử, phân xử, quyết định: Mô tả một vấn đề, tranh chấp hoặc tình huống có thể được đưa ra để phán xét, quyết định bởi một thẩm quyền có năng lực (như tòa án hoặc trọng tài).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dispute over the contract terms is a judicable matter for the court. (Tranh chấp về các điều khoản hợp đồng là một vấn đề có thể được xét xử bởi tòa án.)
- Not all ethical dilemmas are easily judicable. (Không phải mọi tình huống khó xử về đạo đức đều dễ dàng có thể được đánh giá/quyết định.)
- The committee will determine if the complaint is judicable under its rules. (Ủy ban sẽ xác định xem khiếu nại có thể được phân xử theo quy tắc của họ hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"judicable issue": vấn đề có thể xét xử.
- The lawyer argued that the constitutional question was a judicable issue. (Luật sư lập luận rằng câu hỏi hiến pháp là một vấn đề có thể xét xử.)
"within judicable limits": trong phạm vi có thể phân xử.
- The arbitrator confirmed that the claim fell within judicable limits of the agreement. (Trọng tài viên xác nhận rằng khiếu nại nằm trong phạm vi có thể phân xử của thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjudicable (adj): có thể phân xử, phán quyết. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế được).
- Judicial (adj): thuộc về tư pháp, tòa án.
- Judiciary (n): ngành tư pháp, hệ thống tòa án.
Từ đồng nghĩa
- Decidable: có thể quyết định được.
- Arbitrable: có thể đưa ra trọng tài phân xử.
- Triable: có thể đưa ra xét xử.
Từ trái nghĩa
- Non-justiciable: không thể đưa ra tòa án xét xử (thường dùng cho các vấn đề chính trị thuần túy).
- Unjudicable: không thể xét xử/phán quyết.
Adjective
- có thể được đánh giá, xét xử, phân xử, quyết định