determinable
/di'tə:minəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể xác định được, có thể định rõ được: Chỉ một đặc tính, giá trị, hoặc kết quả có thể được tìm ra, làm rõ, hoặc thiết lập thông qua phân tích, tính toán, hoặc điều tra.
- Có thể quyết định được: Chỉ một vấn đề hoặc sự việc có thể được đưa ra phán quyết, kết luận cuối cùng, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The exact cause of the problem is not immediately determinable. (Nguyên nhân chính xác của vấn đề không thể xác định được ngay lập tức.)
- The contract has a determinable end date. (Hợp đồng có một ngày kết thúc có thể xác định được.)
- Whether the law applies is a determinable question for the court. (Việc luật có áp dụng hay không là một vấn đề có thể quyết định được cho tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả các quyền hoặc lợi ích có thể chấm dứt khi một sự kiện cụ thể xảy ra.
- A fee simple determinable is a type of estate in land. ("Fee simple determinable" là một loại quyền sở hữu bất động sản có thể chấm dứt.)
Trong triết học hoặc logic: Chỉ một mệnh đề có giá trị chân lý (đúng/sai) có thể được xác định.
- For logical positivists, only empirically determinable statements are meaningful. (Đối với các nhà thực chứng logic, chỉ những phát biểu có thể xác định được bằng kinh nghiệm mới có ý nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Determine (động từ): Xác định, quyết định.
- Scientists aim to determine the chemical composition. (Các nhà khoa học muốn xác định thành phần hóa học.)
Determination (danh từ): Sự xác định; sự quyết tâm.
- The determination of guilt is the jury's responsibility. (Việc xác định tội lỗi là trách nhiệm của bồi thẩm đoàn.)
Indeterminable (tính từ): Không thể xác định được, không thể quyết định được (từ trái nghĩa).
- The manuscript's age is indeterminable. (Tuổi của bản thảo là không thể xác định được.)
Từ đồng nghĩa
- Ascertainable: Có thể nhận biết, xác minh được.
- Definable: Có thể định nghĩa, xác định rõ ràng.
- Resolvable: Có thể giải quyết, có thể quyết định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "determinable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "determinable")
tính từ
- có thể xác định, có thể định rõ
- có thể quyết định