judicature
/'dʤu:dikətʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chức thẩm phán; tư cách thẩm phán: Chỉ chức vụ, địa vị hoặc phẩm chất của một thẩm phán.
- Ngành tư pháp, hệ thống tòa án: Chỉ toàn bộ hệ thống các tòa án và cơ quan xét xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a exercé la judicature pendant trente ans. (Ông ấy đã đảm nhiệm chức thẩm phán trong ba mươi năm.)
- La réforme de la judicature est un sujet complexe. (Cải cách ngành tư pháp là một chủ đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haute judicature": chỉ những chức vụ tư pháp cao cấp, như thẩm phán tòa án tối cao.
- Il a accédé à la haute judicature. (Ông ấy đã được bổ nhiệm vào ngạch thẩm phán cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Judiciaire (adj): (thuộc về) tư pháp, xét xử.
- Le pouvoir judiciaire. (Quyền tư pháp.)
- Juge (n.m): thẩm phán, quan tòa.
- Le juge a rendu son verdict. (Vị thẩm phán đã tuyên án.)
Từ đồng nghĩa
- Magistrature: chức thẩm phán, ngành tư pháp (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả công tố).
- Siège: ngạch thẩm phán xét xử (dùng để phân biệt với công tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "judicature").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "judicature").
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) chức thẩm phán; tư cách thẩm phán