judiciairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo hình thức tư pháp, bằng con đường tư pháp: Chỉ một hành động được thực hiện thông qua hoặc dưới sự giám sát của tòa án, hệ thống pháp luật, tuân theo các thủ tục pháp lý chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le litige a été résolu judiciairement. (Tranh chấp đã được giải quyết bằng con đường tư pháp.)
- La succession a été partagée judiciairement. (Việc phân chia tài sản thừa kế đã được thực hiện theo hình thức tư pháp.)
- Il a été déclaré judiciairement incapable de gérer ses biens. (Ông ta đã bị tuyên bố theo thủ tục tư pháp là không có năng lực quản lý tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être placé sous tutelle judiciairement": được đặt dưới sự giám hộ theo quyết định của tòa án.
- Suite à son accident, il a été placé sous tutelle judiciairement. (Sau tai nạn của mình, anh ta đã được đặt dưới sự giám hộ theo quyết định của tòa án.)
"Faire constater un fait judiciairement": yêu cầu tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền lập biên bản, xác nhận một sự việc một cách chính thức.
- Il a fait constater les dégâts judiciairement. (Anh ta đã yêu cầu lập biên bản xác nhận thiệt hại theo thủ tục tư pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Judiciaire (tính từ): thuộc về tư pháp, tòa án.
- Une procédure judiciaire (một thủ tục tư pháp).
Extrajudiciairement (phó từ): theo hình thức ngoài tư pháp, không thông qua tòa án (từ trái nghĩa tương đối).
- Régler un conflit extrajudiciairement (giải quyết một tranh chấp theo hình thức ngoài tư pháp).
Từ đồng nghĩa
- Légalement: một cách hợp pháp, theo luật (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải qua tòa án).
- Par voie de justice: bằng con đường tòa án, tư pháp (cụm từ diễn đạt tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ tiếng Pháp, không có cấu trúc tương tự phrasal verb trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ "judiciairement".)
phó từ
- theo hình thức tư pháp, bằng con đường tư pháp