judicieux
Học thuậtThân thiện
Un choix judicieux de vêtements chauds est nécessaire pour la randonnée en montagne.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng suốt, khôn ngoan: Chỉ người có khả năng phán đoán tốt, suy xét thấu đáo và đưa ra quyết định đúng đắn.
- Đúng đắn, chí lý, hợp lý: Dùng để mô tả ý kiến, lời khuyên, quyết định hoặc hành động được cân nhắc kỹ lưỡng và có cơ sở vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un homme judicieux. (Đó là một người đàn ông sáng suốt.)
- Il a fait un choix judicieux en investissant dans cette entreprise. (Anh ấy đã có một lựa chọn đúng đắn khi đầu tư vào công ty này.)
- Son conseil était parfaitement judicieux. (Lời khuyên của cô ấy hoàn toàn chí lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À bon escient": Một cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc hành động một cách sáng suốt và đúng lúc.
- Il utilise son autorité à bon escient. (Anh ta sử dụng quyền hạn của mình một cách sáng suốt.)
"Faire preuve de jugement": Thể hiện sự phán đoán tốt, một khái niệm gần với "être judicieux".
- Pour résoudre ce problème, il faut faire preuve de jugement. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải thể hiện sự phán đoán tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Judicieusement (phó từ): một cách sáng suốt, một cách hợp lý.
- Il a judicieusement réparti les tâches. (Anh ấy đã phân chia công việc một cách hợp lý.)
Jugement (danh từ): sự phán đoán, ý kiến.
- Elle a un bon jugement. (Cô ấy có sự phán đoán tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Sage: khôn ngoan, thận trọng.
- Raisonné: có suy nghĩ, có lý lẽ.
- Pertinent: thích đáng, xác đáng.
- Avisé: sáng suốt, có cân nhắc.
Từ trái nghĩa
- Imprudent: thiếu thận trọng, khinh suất.
- Insensé: điên rồ, vô lý.
- Injudicieux: thiếu sáng suốt (từ này ít phổ biến hơn).
Un choix judicieux de vêtements chauds est nécessaire pour la randonnée en montagne.
tính từ
- sáng suốt; đúng đắn, chí lý
- Esprit judicieuxđầu óc sáng suốt
- Avis judicieuxý kiến đúng đắn