judicieux

Học thuật
Thân thiện
judicieux

Un choix judicieux de vêtements chauds est nécessaire pour la randonnée en montagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sáng suốt, khôn ngoan: Chỉ người khả năng phán đoán tốt, suy xét thấu đáo đưa ra quyết định đúng đắn.
    • Đúng đắn, chí lý, hợp: Dùng để mô tả ý kiến, lời khuyên, quyết định hoặc hành động được cân nhắc kỹ lưỡng có cơ sở vững chắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un homme judicieux. (Đómột người đàn ông sáng suốt.)
    • Il a fait un choix judicieux en investissant dans cette entreprise. (Anh ấy đã có một lựa chọn đúng đắn khi đầu vào công ty này.)
    • Son conseil était parfaitement judicieux. (Lời khuyên của ấy hoàn toàn chí lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À bon escient": Một cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc hành động một cách sáng suốt đúng lúc.

    • Il utilise son autorité à bon escient. (Anh ta sử dụng quyền hạn của mình một cách sáng suốt.)
  • "Faire preuve de jugement": Thể hiện sự phán đoán tốt, một khái niệm gần với "être judicieux".

    • Pour résoudre ce problème, il faut faire preuve de jugement. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải thể hiện sự phán đoán tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Judicieusement (phó từ): một cách sáng suốt, một cách hợp lý.

    • Il a judicieusement réparti les tâches. (Anh ấy đã phân chia công việc một cách hợp lý.)
  • Jugement (danh từ): sự phán đoán, ý kiến.

    • Elle a un bon jugement. ( ấy sự phán đoán tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sage: khôn ngoan, thận trọng.
  • Raisonné: suy nghĩ, lẽ.
  • Pertinent: thích đáng, xác đáng.
  • Avisé: sáng suốt, cân nhắc.
Từ trái nghĩa
  • Imprudent: thiếu thận trọng, khinh suất.
  • Insensé: điên rồ, lý.
  • Injudicieux: thiếu sáng suốt (từ này ít phổ biến hơn).
judicieux

Un choix judicieux de vêtements chauds est nécessaire pour la randonnée en montagne.

tính từ
  1. sáng suốt; đúng đắn, chí
    • Esprit judicieux
      đầu óc sáng suốt
    • Avis judicieux
      ý kiến đúng đắn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống