stupide

tính từ
  1. ngớ ngẩn, ngốc, ngốc nghếch
    • Air stupide
      vẻ ngốc nghếch
    • C'est stupide de le faire
      làm thế là ngốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stupide"

stupide
C'est stupide de laisser la porte du réfrigérateur ouverte.