audacieux

Học thuật
Thân thiện
audacieux

Un alpiniste audacieux escalade une falaise rocheuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Táo bạo: Chỉ một người, hành động hoặc ý tưởng sự mạo hiểm, dám nghĩ dám làm, không sợ rủi ro hoặc thách thức.
    • (Từ , nghĩa ) Táo tợn: Có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái mạnh hơn, có thể hàm ý liều lĩnh hoặc thiếu thận trọng.
  2. Danh từ:

    • Kẻ táo bạo: Người tính cách hoặc hành động táo bạo.
    • (Từ , nghĩa ) Kẻ táo tợn: Người hành động liều lĩnh, táo tợn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un projet très audacieux. (Đómột dự án rất táo bạo.)
    • Elle a pris une décision audacieuse en changeant de carrière. ( ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo khi thay đổi nghề nghiệp.)
    • () Son attitude était jugée audacieuse. (Thái độ của anh ta bị coi là táo tợn.)
  • Danh từ:

    • Les audacieux sont souvent récompensés. (Những kẻ táo bạo thường được tưởng thưởng.)
    • () Cet audacieux a osé défier le roi. (Kẻ táo tợn đó đã dám thách thức nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se montrer audacieux": Tỏ ra táo bạo, thể hiện sự táo bạo.

    • Il faut se montrer audacieux pour innover. (Phải tỏ ra táo bạo để đổi mới.)
  • "Une audacieuse tentative": Một nỗ lực/ cố gắng đầy táo bạo.

    • C'était une audacieuse tentative de sauvetage. (Đómột nỗ lực giải cứu đầy táo bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Audacieusement (trạng từ): một cách táo bạo.

    • Il a répondu audacieusement. (Anh ấy đã trả lời một cách táo bạo.)
  • Audace (danh từ giống cái): sự táo bạo, tính táo bạo.

    • Il a agi avec une grande audace. (Anh ta đã hành động với sự táo bạo lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardi: gan dạ, cả gan.
  • Courageux: can đảm, dũng cảm (nhấn mạnh lòng dũng cảm hơn là sự mạo hiểm).
  • Téméraire: liều lĩnh (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Timoré: nhút nhát, rụt rè.
  • Prudent: thận trọng, cẩn thận.
  • Craintif: sợ sệt, hay lo sợ.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'audace de...: sự táo bạo để làm gì đó (thường dùng với nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
    • Il a eu l'audace de contredire son patron. (Anh ta đã sự táo bạo để cãi lại ông chủ của mình.)
audacieux

Un alpiniste audacieux escalade une falaise rocheuse.

tính từ
  1. táo bạo
  2. (từ , nghĩa ) táo tợn
danh từ
  1. kẻ táo bạo
  2. (từ , nghĩa ) kẻ táo tợn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "audacieux"