audacieux

tính từ
  1. táo bạo
  2. (từ , nghĩa ) táo tợn
danh từ
  1. kẻ táo bạo
  2. (từ , nghĩa ) kẻ táo tợn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "audacieux"

audacieux
Un alpiniste audacieux escalade une falaise rocheuse.