jugement

Học thuật
Thân thiện
jugement

Le juge rend son jugement après avoir examiné les preuves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xét xử; bản án: Quá trình phápđể đưa ra quyết định về một vụ án, hoặc chính quyết định đó (bản án) do tòa án tuyên.
    • Năng lực phán đoán, sự phán đoán, sự đánh giá: Khả năng suy xét, đánh giá một cách đúng đắn; hoặc hành động đưa ra ý kiến, nhận định về một sự việc, con người.
    • Lời phán quyết (của Chúa): Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, chỉ sự phán xét cuối cùng của Thiên Chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự xét xử; bản án":
    • Le jugement de l'affaire a duré trois semaines. (Việc xét xử vụ án đã kéo dài ba tuần.)
    • Le tribunal a rendu son jugement. (Tòa án đã tuyên bản án.)
  • Với nghĩa "năng lực phán đoán, sự đánh giá":
    • Il a un bon jugement pour choisir ses amis. (Anh ấy sự phán đoán tốt khi chọn bạn.)
    • Je me fie à ton jugement en cette matière. (Tôi tin tưởng vào sự đánh giá của anh về vấn đề này.)
  • Với nghĩa tôn giáo "lời phán quyết":
    • Le Jour du Jugement dernier. (Ngày Phán Xét Cuối Cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "porter un jugement sur qqn/qch": đưa ra một nhận định, đánh giá về ai/cái gì.
    • Il est difficile de porter un jugement objectif. (Thật khó để đưa ra một đánh giá khách quan.)
  • "en jugement": ra trước tòa, bị xét xử.
    • Comparaître en jugement. (Ra hầu tòa.)
  • "jugement par défaut": bản án vắng mặt (khi bị cáo vắng mặt).
  • "jugement de valeur": nhận định mang tính giá trị, thường hàm ý chủ quan.
    • Évite les jugements de valeur dans ton analyse. (Hãy tránh những nhận định mang tính giá trị trong phân tích của anh.)
Biến thể từ liên quan
  • Juger (động từ): xét xử; phán đoán, đánh giá.
    • Le tribunal va juger l'accusé. (Tòa án sẽ xét xử bị cáo.)
    • À toi de juger si c'est une bonne idée. (Anh tự đánh giá xem đó phảiý kiến hay không.)
  • Juge (danh từ): thẩm phán, người xét xử.
  • Judiciaire (tính từ): thuộc về tư pháp, tòa án.
  • Préjugé (danh từ): thành kiến, định kiến (một sự phán đoán có sẵn, thiếu căn cứ).
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "bản án": Sentence, Verdict, Décision de justice.
  • Với nghĩa "sự phán đoán": Discernement, Avis, Opinion, Appréciation.
Thành ngữ liên quan
  • "Le jugement de Salomon": Phán quyết của Solomon. Chỉ một quyết định khôn ngoan công bằng, xuất phát từ câu chuyện trong Kinh Thánh.
  • "Suspendre son jugement": Tạm hoãn, không vội đưa ra phán đoán.
    • Attendons plus d'informations avant de suspendre notre jugement. (Hãy chờ thêm thông tin trước khi tạm hoãn phán đoán của chúng ta.)
  • "Être dépourvu de tout jugement": Hoàn toàn thiếu năng lực phán đoán, không biết suy xét.
jugement

Le juge rend son jugement après avoir examiné les preuves.

danh từ giống đực
  1. sự xét xử; bản án
    • Le jugement d'un accusé
      sự xét xử một bị cáo
    • Casser un jugement
      hủy một bản án
  2. năng lực phán đoán, sự phán đoán, sự đánh giá
    • Jugement de l'histoire
      sự phán xét của lịch sử
  3. (tôn giáo) lời phán quyết (của Chúa)