augment

/'ɔ:gmənt /
Học thuật
Thân thiện
augment

L'augment est une voyelle insérée dans certains verbes grecs.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tăng lên, làm tăng thêm, mở rộng: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên lớn hơn, nhiều hơn, hoặc mạnh hơn về số lượng, kích thước, cường độ hoặc giá trị.
    • Bổ sung, thêm vào: Hành động thêm một phần hoặc yếu tố mới vào một cái gì đó đã có sẵn để cải thiện hoặc hoàn thiện .
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le gouvernement a décidé d'augmenter les salaires. (Chính phủ đã quyết định tăng lương.)
    • Pour améliorer le goût, elle a augmenté la quantité d'épices. (Để cải thiện hương vị, ấy đã tăng thêm lượng gia vị.)
    • Il faut augmenter nos efforts pour réussir. (Chúng ta phải tăng cường nỗ lực để thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn (kinh tế, âm nhạc, ngôn ngữ học):
    • Trong âm nhạc, "augmenter" có thể chỉ việc tăng quãng (ví dụ: quãng năm tăng - quinte augmentée).
    • Trong ngữ pháp, có thể mô tả một dạng biến đổi (xem danh từ 'augment' bên dưới).
Biến thể từ gần giống
  • Augmentation (danh từ giống cái): Sự gia tăng, sự tăng thêm.

    • Une augmentation de prix est prévue. (Một đợt tăng giá được dự kiến.)
  • Augmentatif (tính từ/danh từ): ( tính chất) tăng cường, làm tăng; (trong ngôn ngữ học) từ có hậu tố làm tăng ý nghĩa.

    • "Mégastore" est un dérivé augmentatif de "store". ("Mégastore" là một từ phái sinh tăng nghĩa của "store".)
  • Augment (danh từ giống đực - chuyên ngành ngôn ngữ học): Nguyên âm gia tố, một nguyên âm được thêm vào (ví dụ, trong hình thái học của một số động từmột số ngôn ngữ).

    • L'augment est une caractéristique de certains verbes en grec ancien. (Nguyên âm gia tốmột đặc điểm của một số động từ trong tiếng Hy Lạp cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Accroître: Làm tăng lên, phát triển.
  • Accroître: Làm tăng lên, phát triển.
  • Amplifier: Khuếch đại, mở rộng.
  • Renforcer: Củng cố, tăng cường.
Từ trái nghĩa
  • Diminuer: Giảm bớt, làm giảm.
  • Réduire: Cắt giảm, thu nhỏ.
  • Abaisser: Hạ thấp xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Augmenter de (+ số lượng): Tăng lên một lượng cụ thể.
    • Le prix a augmenté de 10%. (Giá đã tăng 10%.)
  • Augmenter en (+ phẩm chất): Tăng lên về mặt nào đó.
    • Il a augmenté en confiance. (Anh ấy đã trở nên tự tin hơn.)
augment

L'augment est une voyelle insérée dans certains verbes grecs.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) nguyên âm gia tố