jugful

/'dʤʌgful/
Học thuật
Thân thiện
jugful

She pours a jugful of milk into a glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng chứa đầy một bình: "jugful" chỉ lượng chất lỏng hoặc vật chất một chiếc bình (jug) có thể chứa khi đầy. Đây một đơn vị đo lường không chính thức dựa trên dung tích của bình.
    • Một bình đầy: Có thể dùng để chỉ chính vật chứa cùng với lượng chất bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She added a jugful of water to the mixture. ( ấy đã thêm một bình nước đầy vào hỗn hợp.)
    • The recipe calls for two jugfuls of milk. (Công thức nấu ăn yêu cầu hai bình sữa đầy.)
    • He drank a whole jugful of lemonade by himself. (Anh ấy đã uống một bình nước chanh đầy một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not by a jugful" (thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Không hề, không đời nào, không một chút nào. Dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.
    • "Do you think he'll agree?" "Not by a jugful!" ("Anh nghĩ anh ấy sẽ đồng ý không?" "Không đời nào!")
Biến thể từ gần giống
  • Jug (n): Cái bình, bình quai vòi, thường dùng để đựng rót chất lỏng.
  • Jugfuls (n): Dạng số nhiều của "jugful".
Từ đồng nghĩa
  • Pitcherful (n): Lượng chứa đầy một bình vại (tương đương với "jugful").
  • Containerful (n): Lượng chứa đầy một vật đựng (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • "Jugful" một danh từ đếm được. Dạng số nhiều jugfuls.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, như trong nấu ăn, mô tả hàng ngày hoặc các thành ngữ.
jugful

She pours a jugful of milk into a glass.

danh từ
  1. bình (đầy)

Idioms

  • not by a jugful
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không khi nào, không đời nào

Từ đồng nghĩa