jug

/dʤʌg/
Học thuật
Thân thiện
jug

A child carefully pours milk from a small jug into a glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái bình, cái lọ: Một vật đựng bằng gốm, thủy tinh hoặc nhựa, thường tay cầm vòi, dùng để đựng rót chất lỏng như nước, sữa, nước trái cây.
    • Lượng chứa trong một bình: Lượng chất lỏng một bình có thể chứa đầy.
    • (Tiếng lóng) Nhà tù, nhà giam: Một cách nói thông tục để chỉ nhà tù.
  2. Ngoại động từ:

    • Hầm, ninh: Phương pháp nấu ăn bằng cách hầm thực phẩm (thường thịt thỏ hoặc thịt ) chậm trong một cái nồi đất hoặc bình gốm kín.
    • (Tiếng lóng) Giam giữ, bỏ tù: Hành động bỏ ai đó vào .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She poured milk from the jug. ( ấy rót sữa từ cái bình ra.)
    • He drank a jug of water after the run. (Anh ấy uống hết một bình nước sau khi chạy.)
    • He spent five years in the jug for robbery. (Hắn ta đã ngồi tù năm năm tội cướp.)
  • Ngoại động từ:

    • The recipe says to jug the hare with herbs and wine. (Công thức nói phải hầm thịt thỏ với thảo mộc rượu.)
    • The gang was jugged for their crimes. (Băng nhóm đó đã bị bỏ tù tội ác của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stone jug": Một cách nói để chỉ nhà tù kiên cố.
    • He was locked up in the stone jug. (Hắn bị nhốt trong nhà đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Jugful (n): Một bình đầy, lượng đầy một bình.

    • Add a jugful of water to the mixture. (Thêm một bình nước đầy vào hỗn hợp.)
  • Jugged (adj): Được hầm (trong nồi đất/bình).

    • Jugged hare is a traditional dish. (Thỏ hầm một món ăn truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật đựng): Pitcher (bình vòi quai), carafe (bình thủy tinh), ewer (bình nước vòi).
  • Danh từ (nhà tù): Prison, jail, lockup.
  • Động từ (nấu ăn): Stew, braise.
  • Động từ (giam giữ): Imprison, incarcerate, lock up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "jug" không các phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "Jug band": Một ban nhạc sử dụng các nhạc cụ tự chế từ đồ gia dụng như bình (jug) thổi để tạo ra âm thanh bass.
    • They formed a jug band and played folk music. (Họ thành lập một ban nhạc jug chơi nhạc dân gian.)
jug

A child carefully pours milk from a small jug into a glass.

danh từ
  1. cái bình ( tay cầm vòi)
  2. (từ lóng) nhà tù ((cũng) stone jug)
ngoại động từ
  1. ((thường) động tính từ quá khứ) hầm (thỏ) trong nồi đất
    • jug ged hare
      thịt thỏ hầm trong nồi đất
  2. (từ lóng) giam, bỏ tù
danh từ
  1. tiếng hót (của chim sơn ca...) ((cũng) jug)
nội động từ
  1. hót (chim sơn ca...)