jugglery

/'dʤʌgləri/
danh từ
  1. trò tung hứng, trò múa rối
  2. trò lừa bịp, trò lừa gạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jugglery"

jugglery
The street performer amazed the crowd with his skillful jugglery.