jugglery

/'dʤʌgləri/
Học thuật
Thân thiện
jugglery

The street performer amazed the crowd with his skillful jugglery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò tung hứng, màn biểu diễn tung hứng: Nghệ thuật hoặc hành động của một nghệ sĩ tung hứng (juggler), biểu diễn việc điều khiển nhiều đồ vật (như bóng, gậy, dao) trên không một cách khéo léo.
    • Trò lừa bịp, sự gian lận khéo léo: Hành động sử dụng thủ đoạn, mánh khóe hoặc sự xảo quyệt để đánh lừa người khác hoặc đạt được mục đích, thường liên quan đến việc thao túng sự thật hoặc số liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The street performer's jugglery with flaming torches was breathtaking. (Màn tung hứng với những ngọn đuốc rực lửa của nghệ sĩ đường phố thật ngoạn mục.)
    • The magician combined jugglery with card tricks. (Nhà ảo thuật kết hợp trò tung hứng với các mẹo bài.)
    • The financial report was an act of jugglery to hide the company's losses. (Báo cáo tài chính một trò lừa bịp nhằm che giấu khoản lỗ của công ty.)
    • His argument was pure jugglery with statistics. (Lập luận của anh ta chỉ trò gian lận với các con số thống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legal/verbal jugglery": Sự xảo ngôn, sự lập lờ trong ngôn từ hoặc lập luận pháp nhằm đánh lừa hoặc gây hiểu lầm.
    • The contract was full of legal jugglery that only a lawyer could decipher. (Hợp đồng chứa đầy những điều khoản lập lờ chỉ luật sư mới giải mã được.)
Biến thể từ liên quan
  • Juggle (động từ): Tung hứng (đồ vật); xoay xở, cân đối (nhiều việc, trách nhiệm); thao túng (số liệu, sự thật).
    • She can juggle five balls at once. ( ấy có thể tung hứng năm quả bóng cùng lúc.)
    • It's hard to juggle work and family life. (Thật khó để cân bằng giữa công việc cuộc sống gia đình.)
  • Juggler (danh từ): Nghệ sĩ tung hứng; người lừa bịp, kẻ xảo quyệt.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "trò tung hứng": Juggling, dexterity performance.
  • Đối với nghĩa "trò lừa bịp": Trickery, deception, chicanery, sleight of hand (nghĩa bóng), legerdemain (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "A jugglery of words/figures": Một màn tung hứng chữ nghĩa/con số, chỉ sự thao túng, xuyên tạc ngôn từ hoặc dữ liệu một cách chủ đích.
    • The politician's speech was nothing but a clever jugglery of words. (Bài phát biểu của chính trị gia đó chẳng qua chỉ một màn tung hứng chữ nghĩa khéo léo.)
jugglery

The street performer amazed the crowd with his skillful jugglery.

danh từ
  1. trò tung hứng, trò múa rối
  2. trò lừa bịp, trò lừa gạt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jugglery"