juggler

/'dʤʌglə/
danh từ
  1. nghệ sĩ xiên tung hứng, nghệ sĩ múa rối
  2. kẻ lừa bịp, kẻ lừa gạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "juggler"

Từ có nhắc đến "juggler"

juggler
A juggler tosses colorful balls in the air at a sunny park.