juggler
/'dʤʌglə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ sĩ tung hứng: Người biểu diễn có kỹ năng tung, ném và bắt nhiều đồ vật (như bóng, vòng, dao, đuốc) một cách liên tục và nhịp nhàng trong không khí.
- Kẻ lừa gạt, kẻ xảo trá: (Nghĩa ẩn dụ) Người thao túng thông tin, tình huống hoặc con người một cách khéo léo và không trung thực để đạt được mục đích riêng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghệ sĩ):
- The juggler at the circus kept five balls in the air at once. (Nghệ sĩ tung hứng ở rạp xiếc giữ năm quả bóng trên không cùng một lúc.)
- We hired a juggler to entertain the children at the party. (Chúng tôi thuê một nghệ sĩ tung hứng để giải trí cho bọn trẻ ở bữa tiệc.)
Danh từ (Kẻ lừa gạt):
- The politician was a clever juggler of facts and figures. (Chính trị gia đó là một kẻ xảo trá khéo léo với các sự kiện và con số.)
- He was a juggler of emotions, making everyone believe what he wanted. (Hắn là một kẻ tung hứng cảm xúc, khiến mọi người tin theo điều hắn muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A juggler of responsibilities": Người phải cân bằng, xoay sở nhiều trách nhiệm cùng lúc.
- As a working mother, she became an expert juggler of responsibilities. (Là một người mẹ đi làm, cô ấy đã trở thành một người xoay sở trách nhiệm thành thạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Juggle (động từ): Tung hứng; (nghĩa ẩn dụ) xoay sở, cân bằng nhiều việc.
- He can juggle three oranges. (Anh ấy có thể tung hứng ba quả cam.)
- She has to juggle her career and family life. (Cô ấy phải cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống gia đình.)
- Juggling (danh từ): Môn nghệ thuật tung hứng; hành động xoay sở nhiều việc.
- He practices juggling every day. (Anh ấy luyện tập môn tung hứng mỗi ngày.)
- The juggling of multiple projects is stressful. (Việc xoay sở nhiều dự án cùng lúc rất căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghệ sĩ tung hứng: Juggling artist, performer.
- Kẻ lừa gạt: Trickster, deceiver, manipulator, fraud.
Thành ngữ liên quan
- To keep many balls in the air: (Nghĩa đen: giữ nhiều quả bóng trên không) Một thành ngữ có ý nghĩa tương tự "juggling", chỉ việc quản lý hoặc xử lý nhiều công việc, dự án cùng một lúc.
- Running a startup requires keeping many balls in the air. (Điều hành một công ty khởi nghiệp đòi hỏi phải xoay sở nhiều việc cùng lúc.)
danh từ
- nghệ sĩ xiên tung hứng, nghệ sĩ múa rối
- kẻ lừa bịp, kẻ lừa gạt