jujube

/'dʤu:dʤu:b/
danh từ giống đực
  1. quả táo ta
  2. bột táo ta (dùng làm thuốc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jujube"

jujube
Une femme ajoute des jujubes séchés à son bol de céréales.