jujube
/'dʤu:dʤu:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quả táo ta: Chỉ một loại quả nhỏ, hình trứng hoặc tròn, khi chín có màu đỏ nâu, vị ngọt, thường được ăn tươi hoặc sấy khô.
- Bột táo ta (dùng làm thuốc): Chỉ phần thịt quả táo ta đã được phơi hoặc sấy khô rồi tán thành bột, được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'aime grignoter des jujubes séchés. (Tôi thích nhấm nháp mấy quả táo ta khô.)
- Le jujube est utilisé en médecine traditionnelle pour ses propriétés calmantes. (Quả táo ta được dùng trong y học cổ truyền vì đặc tính an thần của nó.)
- Elle a acheté un sachet de poudre de jujube à la pharmacie. (Cô ấy đã mua một gói bột táo ta ở hiệu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être tranquille comme un jujube" (thành ngữ, ít dùng): rất bình tĩnh, rất điềm tĩnh.
- Malgré la panique générale, il est resté tranquille comme un jujube. (Bất chấp sự hỗn loạn chung, anh ấy vẫn bình tĩnh như không.)
Biến thể và từ gần giống
- Jujubier (danh từ giống đực): Cây táo ta, cây đại táo.
- Le jujubier produit des fruits très sucrés. (Cây táo ta cho quả rất ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Pomme surette (danh từ giống cái): Táo chua (một tên gọi khác cho quả táo ta, đặc biệt ở một số vùng).
- Datte chinoise (danh từ giống cái): Chà là Trung Quốc (tên gọi khác trong tiếng Anh và đôi khi được dùng trong tiếng Pháp).
danh từ giống đực
- quả táo ta
- bột táo ta (dùng làm thuốc)