juke-box
/'dʤu:kbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy hát tự động: Một thiết bị công cộng, thường đặt trong quán bar, quán cà phê hoặc hộp đêm, có thể phát nhạc từ các đĩa hát hoặc bản ghi âm khi khách hàng bỏ tiền vào và chọn bài hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a mis une pièce dans le juke-box pour écouter sa chanson préférée. (Anh ấy bỏ một đồng xu vào máy hát tự động để nghe bài hát yêu thích của mình.)
- Le juke-box du café diffuse de la musique des années 80. (Máy hát tự động ở quán cà phê đang phát nhạc thập niên 80.)
- Ce bar a un juke-box vintage très original. (Quán bar này có một máy hát tự động cổ điển rất độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire marcher le juke-box": Cho máy hát tự động chạy, bật máy hát tự động.
- Les jeunes ont fait marcher le juke-box toute la soirée. (Những người trẻ đã bật máy hát tự động chạy suốt cả buổi tối.)
- "Sélectionner un titre sur le juke-box": Chọn một bài hát trên máy hát tự động.
- Elle a sélectionné une chanson de jazz sur le juke-box. (Cô ấy đã chọn một bài nhạc jazz trên máy hát tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Juke (từ gốc, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại): Từ này có nguồn gốc từ tiếng lóng Mỹ, liên quan đến các quán rượu hoặc âm nhạc sống động. Từ "juke-box" được hình thành từ đó.
- Tourne-disque (danh từ giống đực): Máy quay đĩa, thường dùng cho máy hát cá nhân tại nhà, không có chức năng tự động và lấy tiền như "juke-box".
- Distributeur automatique (danh từ giống đực): Máy bán hàng tự động (nói chung). "Juke-box" có thể được coi là một loại máy phân phối âm nhạc tự động.
Từ đồng nghĩa
- Phonographe automatique (danh từ giống đực): Máy hát tự động (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Boîte à musique (danh từ giống cái): Hộp nhạc, nhưng thường chỉ những thiết bị nhỏ, cơ học, khác xa với "juke-box" hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- Être comme un juke-box (thành ngữ so sánh, không chính thức): Giống như một máy hát tự động, dùng để chỉ ai đó nói hoặc lặp lại điều gì đó một cách tự động, thiếu suy nghĩ.
- Arrête de répéter ça, on dirait un juke-box ! (Đừng có lặp lại điều đó nữa, trông cậu như một cái máy hát tự động ấy!)