julian

/'dʤu:ljən/
Học thuật
Thân thiện
julian

A Julian calendar date is written on the historical document.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Juliêng, (thuộc về) Giu-li-út Xê-za: Dùng để chỉ những liên quan đến Julius Caesar, đặc biệt lịch do ông cải cách.
    • Thuộc về Hoàng đế Julianus: Liên quan đến Hoàng đế La Julianus (còn gọi là Julian the Apostate).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Julian calendar was introduced in 45 BC. (Lịch Juliêng được đưa vào sử dụng năm 45 trước Công nguyên.)
    • He studied the Julian reforms to Roman law. (Anh ấy nghiên cứu các cải cách của Giu-li-út Xê-za đối với luật La .)
    • This is a coin from the Julian era. (Đây một đồng xu từ thời đại của Hoàng đế Julianus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Julian calendar": Lịch Juliêng. Một hệ thống lịch do Julius Caesar ban hành, tiền thân của lịch Gregory (Dương lịch) ngày nay.
    • Great Britain adopted the Gregorian calendar in 1752, moving from the Julian calendar. (Vương quốc Anh chấp nhận lịch Gregory vào năm 1752, chuyển từ lịch Juliêng.)
Biến thể từ liên quan
  • Julianus (danh từ riêng): Tên Latinh của Hoàng đế Julian.
  • Julian year (danh từ): Năm Juliêng, một đơn vị thời gian trong lịch Juliêng, chính xác bằng 365.25 ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Caesarean (thuộc về Caesar): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh lịch sử, nhưng không phổ biến bằng "Julian" khi nói về lịch.
Lưu ý về từ loại
  • Từ "julian" (viết thường) chủ yếu được sử dụng như một tính từ.
  • Khi viết hoa ("Julian"), thường danh từ riêng chỉ tên người (một nam giới) hoặc được dùng như tính từ để chỉ Hoàng đế Julianus. Trong ngữ cảnh lịch sử lịch pháp, dạng tính từ phổ biến nhất.
julian

A Julian calendar date is written on the historical document.

tính từ
  1. juliêng, (thuộc) Giu-li-út Xê-za
    • julian calendar
      lịch juliêng (do Giu-li-út Xê-za cải biên)

Từ đồng nghĩa