jump seat

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế xếp (trong ô tô): "jump seat" một loại ghế phụ, thường có thể gập lại, được đặttrong ô tô. Ghế này thường nằmhàng ghế thứ ba hoặckhoang hành lý, chỉ được sử dụng khi cần thêm chỗ ngồi.
dụ sử dụng
  • (Chiếc xe minivan một ghế xếpphía sau cho hành khách thêm.)
  • (Anh ấy đã gập ghế xếp xuống để thêm không gian cho hành lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit in the jump seat": ngồighế xếp.

    • The child was excited to sit in the jump seat during the road trip. (Đứa trẻ rất hào hứng khi được ngồighế xếp trong chuyến đi đường dài.)
  • "to fold up the jump seat": gập ghế xếp lại.

    • She folded up the jump seat to create a flat loading area. ( ấy đã gập ghế xếp lại để tạo ra một khu vực chở hàng phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jump seat (trong máy bay): một loại ghế nhỏ, thường có thể gập lại, dành cho tiếp viên hoặc phi công phụ trong buồng lái.
    • The flight attendant secured herself in the jump seat during takeoff. (Tiếp viên hàng không đã ngồi chặt vào ghế xếp trong lúc cất cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Folding seat: ghế gập.
  • Auxiliary seat: ghế phụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump in: nhảy vào, tham gia nhanh (không liên quan trực tiếp đến "jump seat" nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh giao thông).
    • He jumped in the car and sat in the jump seat. (Anh ấy nhảy vào xe ngồighế xếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump seat không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể được hiểu trong ngữ cảnh "ghế dự phòng" hoặc "ghế tạm thời".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jump seat"

jump seat
A flight attendant sits in the jump seat during takeoff.