jurassien

Học thuật
Thân thiện
jurassien

Le relief jurassien est caractérisé par ses vallées et ses plateaux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) dãy núi Jura: Chỉ đặc điểm liên quan đến dãy núi Jura, một dãy núi nằmbiên giới Pháp Thụy .
    • (Thuộc về) vùng Jura: Chỉ đặc điểm liên quan đến khu vực địa lý, văn hóa hoặc hành chính của vùng Jura ở miền Đông nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le parc naturel régional du Haut-Jura est une zone jurassienne magnifique. (Công viên tự nhiên vùng Haut-Jura là một khu vực thuộc dãy Jura tuyệt đẹp.)
    • La cuisine jurassienne est réputée pour ses fromages et ses vins. (Ẩm thực vùng Jura nổi tiếng với các loại phô mai rượu vang.)
    • On trouve de nombreux fossiles dans le sol jurassien. (Người ta tìm thấy nhiều hóa thạch trong đất thuộc khu vực Jura.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relief jurassien": Địa hình kiểu Jura. Đâythuật ngữ địa chất mô tả kiểu địa hình đặc trưng bởi các dãy núi song song các thung lũng, được hình thành từ quá trình uốn nếp các lớp đá trầm tích.
    • Le relief jurassien est caractérisé par des plis parallèles. (Địa hình kiểu Jura được đặc trưng bởi các nếp uốn song song.)
Biến thể từ gần giống
  • Jurassique (tính từ): (Thuộc về) kỷ Jura. Đâymột thuật ngữ địa chất chỉ một kỷ địa chất, không nên nhầm lẫn với "jurassien".
    • Les dinosaures ont prospéré pendant la période jurassique. (Khủng long phát triển mạnh trong kỷ Jura.)
  • Jura (danh từ riêng): Tên dãy núi hoặc tên vùng hành chính của Pháp.
    • Le département du Jura est célèbre pour son vin. (Tỉnh Jura nổi tiếng với rượu vang của .)
Từ đồng nghĩa
  • Montagnard (tính từ): (Thuộc) miền núi. Từ này mang nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho vùng Jura.
    • Un village montagnard. (Một ngôi làng miền núi.)
Lưu ý
  • Từ "jurassien" (viết thường) chủ yếumột tính từ chỉ địa lý. Cần phân biệt với "Jurassique" (viết hoa) là tên một kỷ địa chất.
  • Khi viết hoa (Jurassien), từ này có thể được dùng như danh từ để chỉ người dân sinh sốngvùng Jura.
    • Les Jurassiens sont accueillants. (Người dân vùng Jura rất hiếu khách.)
jurassien

Le relief jurassien est caractérisé par ses vallées et ses plateaux.

tính từ
  1. (thuộc) Giu-ra (dãy núiPháp Thụy )
    • Relief jurassien
      địa hình Giu-ra

Từ gần giống