juridiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt pháp lý, theo luật pháp: Từ này mô tả một điều gì đó được xem xét, đánh giá hoặc được quyết định dựa trên các nguyên tắc, quy định của pháp luật, chứ không phải dựa trên các khía cạnh đạo đức, tình cảm hay thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'entreprise est juridiquement responsable des dommages. (Về mặt pháp lý, công ty phải chịu trách nhiệm về những thiệt hại.)
- Ce contrat est juridiquement valide. (Hợp đồng này có hiệu lực về mặt pháp lý.)
- Ils ne sont pas juridiquement obligés de le faire. (Về mặt pháp lý, họ không bắt buộc phải làm điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "juridiquement parlant": nói theo ngôn ngữ pháp lý, xét về góc độ pháp luật.
- Juridiquement parlant, cette clause est abusive. (Xét về góc độ pháp luật, điều khoản này là lạm dụng.)
- "juridiquement impossible": bất khả thi về mặt pháp lý.
- La vente est juridiquement impossible sans l'accord des deux parties. (Việc bán hàng là bất khả thi về mặt pháp lý nếu không có sự đồng ý của cả hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Juridique (tính từ): thuộc về pháp luật, có tính pháp lý.
- Une question juridique (một vấn đề pháp lý)
- Des conseils juridiques (những lời khuyên pháp lý)
- Légalement (phó từ): một từ đồng nghĩa gần, cũng có nghĩa là "theo luật pháp, hợp pháp". Tuy nhiên, "légalement" thường nhấn mạnh sự phù hợp với luật thành văn, trong khi "juridiquement" có thể bao hàm cả hệ thống tư pháp và các nguyên tắc pháp lý rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Légalement: một cách hợp pháp, theo luật.
- Judiciairement: về mặt tư pháp, thông qua tòa án (nghĩa hẹp hơn, thường liên quan đến hoạt động xét xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ, không có cấu trúc phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ này.)