jurisdiction
/,dʤuəris'dikʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền tài phán, quyền xét xử: Quyền hợp pháp của một tòa án, cơ quan hoặc cá nhân để giải thích và áp dụng luật pháp, đưa ra phán quyết và thực thi pháp luật trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể.
- Phạm vi thẩm quyền, khu vực tài phán: Phạm vi địa lý hoặc lĩnh vực chủ đề mà quyền lực pháp lý đó được thực thi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Supreme Court has jurisdiction over constitutional matters. (Tòa án Tối cao có quyền tài phán đối với các vấn đề hiến pháp.)
- This crime falls under the jurisdiction of the federal authorities. (Tội phạm này thuộc thẩm quyền của các cơ quan liên bang.)
- The local police have no jurisdiction outside the city limits. (Cảnh sát địa phương không có thẩm quyền bên ngoài ranh giới thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have/exercise jurisdiction over something/someone": có/thi hành quyền tài phán đối với điều gì/ai đó.
- The international court exercises jurisdiction over war crimes. (Tòa án quốc tế thi hành quyền tài phán đối với tội phạm chiến tranh.)
"within/outside the jurisdiction of...": trong/ngoài phạm vi thẩm quyền của...
- The case was dismissed because it was outside the court's jurisdiction. (Vụ án đã bị bác vì nằm ngoài thẩm quyền của tòa án.)
"concurrent jurisdiction": thẩm quyền đồng thời (khi hai hoặc nhiều tòa án có quyền xét xử cùng một vụ việc).
- Both state and federal courts have concurrent jurisdiction in this type of case. (Cả tòa án tiểu bang và liên bang đều có thẩm quyền đồng thời trong loại vụ án này.)
Biến thể và từ gần giống
Jurisdictional (tính từ): (thuộc về) thẩm quyền tài phán.
- This is a jurisdictional dispute between two states. (Đây là một tranh chấp về thẩm quyền giữa hai tiểu bang.)
Jurist (danh từ): luật gia, nhà luật học.
Từ đồng nghĩa
- Authority (quyền hạn, thẩm quyền).
- Power (quyền lực).
- Purview (phạm vi, lĩnh vực kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "jurisdiction")
Thành ngữ liên quan
- A matter of jurisdiction: Một vấn đề thuộc về thẩm quyền.
- Whether this court can hear the case is a matter of jurisdiction. (Việc tòa án này có thể xét xử vụ án hay không là một vấn đề thuộc về thẩm quyền.)
danh từ
- quyền lực pháp lý, quyền xử xét, quyền tài phán
- quyền hạn, phạm vi quyền hạn; khu vực nằm trong phạm vi quyền hạn