jurisdiction

/,dʤuəris'dikʃn/
danh từ
  1. quyền lực pháp , quyền xử xét, quyền tài phán
  2. quyền hạn, phạm vi quyền hạn; khu vực nằm trong phạm vi quyền hạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "jurisdiction"

Từ có nhắc đến "jurisdiction"

jurisdiction
The court's jurisdiction covers the entire coastal region.