jurisdictional

Học thuật
Thân thiện
jurisdictional

The state police operate only within their jurisdictional boundaries.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về thẩm quyền tài phán: Liên quan đến quyền hạn chính thức của một tòa án, cơ quan hoặc tổ chức để thực thi luật pháp, đưa ra phán quyết hoặc thực hiện quyền lực trong một khu vực địa hoặc lĩnh vực chủ đề cụ thể. - Bị giới hạn bởi ranh giới thẩm quyền: Chỉ những vấn đề, quyết định hoặc hành động bị giới hạn trong phạm vi quyền hạn pháp được quy định cho một cơ quan nhất định.

dụ sử dụng
  • Thuộc về thẩm quyền tài phán:
    • The court dismissed the case due to a jurisdictional error. (Tòa án bác bỏ vụ án do một lỗi thuộc về thẩm quyền tài phán.)
    • This is a jurisdictional dispute between the federal and state governments. (Đây một tranh chấp về thẩm quyền giữa chính phủ liên bang chính quyền tiểu bang.)
  • Bị giới hạn bởi ranh giới thẩm quyền:
    • The police officer acted outside his jurisdictional authority. (Viên cảnh sát đã hành động vượt quá thẩm quyền tài phán của mình.)
    • The agency's power is strictly jurisdictional and limited to this district. (Quyền lực của cơ quan này hoàn toàn bị giới hạn về mặt thẩm quyền chỉ áp dụng trong quận này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jurisdictional challenge": Khiếu nại về thẩm quyền. Một thách thức pháp cho rằng tòa án hoặc cơ quan đang xem xét vụ việc không thẩm quyền để làm như vậy.
    • The defense lawyer filed a jurisdictional challenge. (Luật sư bào chữa đã nộp đơn khiếu nại về thẩm quyền.)
  • "Jurisdictional boundary/limit": Ranh giới/giới hạn thẩm quyền. Đường biên giới địa hoặc phạm vi pháp quyền lực của một cơ quan hiệu lực.
    • The river forms the jurisdictional boundary between the two counties. (Con sông tạo thành ranh giới thẩm quyền giữa hai quận.)
Biến thể từ gần giống
  • Jurisdiction (Danh từ): Thẩm quyền tài phán, phạm vi thẩm quyền.
    • This matter falls under the jurisdiction of the high court. (Vấn đề này thuộc thẩm quyền của tòa án cấp cao.)
  • Jurisprudential (Tính từ): Thuộc về luật học, pháp học. (Từ này rộng hơn, liên quan đến lý thuyết triết của luật pháp nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Authoritative (adj): thẩm quyền. (Nhấn mạnh quyền ra lệnh hoặc quyết định, nhưng không nhất thiết giới hạn về mặt địa như "jurisdictional").
  • Judicial (adj): Thuộc về tư pháp, tòa án. (Nhấn mạnh đến hệ thống tòa án hơn ranh giới quyền hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "jurisdictional").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jurisdictional").

jurisdictional

The state police operate only within their jurisdictional boundaries.

Adjective
  1. bị giới hạn trong một khu vực địa về một quyền thực thi pháp đặc biệt nào đó

Từ tương tự