jurisprudence
/'dʤuəris,pru:dəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Pháp chế: Hệ thống các quy định pháp luật hoặc nguyên tắc pháp lý được thiết lập và áp dụng.
- Lối xét xử (của một tòa án): Cách thức, phương pháp hoặc tập quán mà một tòa án cụ thể áp dụng khi giải quyết các vụ việc.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Pháp luật học: Khoa học nghiên cứu về lý thuyết, triết lý và nguyên tắc cơ bản của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La jurisprudence de ce pays est très complexe. (Pháp chế của đất nước này rất phức tạp.)
- La Cour de cassation a établi une jurisprudence constante sur cette question. (Tòa Phá án đã thiết lập một lối xét xử ổn định về vấn đề này.)
- Il étudiait la jurisprudence au XIXe siècle. (Ông ấy đã nghiên cứu pháp luật học vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire jurisprudence": Tạo ra một án lệ, một quyết định trở thành tiền lệ pháp lý.
- L'arrêt de la Cour européenne des droits de l'homme a fait jurisprudence. (Phán quyết của Tòa án Nhân quyền Châu Âu đã tạo ra án lệ.)
"S'en tenir à la jurisprudence": Tuân theo các án lệ, các quyết định đã có trước đó.
- Le tribunal s'en tient à la jurisprudence établie. (Tòa án tuân theo các án lệ đã được thiết lập.)
Biến thể và từ gần giống
Jurisprudentiel, le (adj): (Thuộc về) án lệ, pháp chế.
- Un revirement jurisprudentiel. (Một sự thay đổi trong án lệ.)
Juriste (n): Luật gia, nhà luật học.
- Un juriste renommé. (Một luật gia nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Droit (n): Luật, pháp luật (nghĩa rộng hơn).
- Législation (n): Luật pháp, hệ thống luật (thường chỉ luật thành văn).
- Doctrine (n): Học thuyết pháp lý (trong ngữ cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "jurisprudence")
Thành ngữ liên quan
- "Être de jurisprudence constante": Là một nguyên tắc đã được ổn định qua các án lệ.
- Le principe de la présomption d'innocence est de jurisprudence constante. (Nguyên tắc suy đoán vô tội là một nguyên tắc án lệ ổn định.)
danh từ giống cái
- pháp chế
- lối xét xử (của một tòa án)
- (từ cũ; nghĩa cũ) pháp luật học