justiciable
/dʤʌs'tiʃiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đưa ra xét xử trước tòa án: "justiciable" mô tả một vấn đề, tranh chấp hoặc hành vi có thể được giải quyết bởi một tòa án hoặc cơ quan tư pháp vì nó nằm trong thẩm quyền xét xử của họ.
- Thuộc thẩm quyền tài phán: Chỉ một vấn đề thuộc phạm vi mà tòa án có quyền phán xét và đưa ra phán quyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dispute over the contract is a justiciable matter. (Tranh chấp về hợp đồng là một vấn đề có thể đưa ra xét xử.)
- Not all political questions are justiciable in court. (Không phải mọi vấn đề chính trị đều thuộc thẩm quyền xét xử của tòa án.)
- The court must decide if this issue is justiciable. (Tòa án phải quyết định xem vấn đề này có thuộc thẩm quyền xét xử hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Justiciable controversy": Tranh chấp có thể xét xử. Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ một tranh chấp thực tế và cụ thể, đủ chín muồi để tòa án can thiệp, thay vì một vấn đề giả định hoặc chưa xảy ra.
- The plaintiff must demonstrate a justiciable controversy to proceed. (Nguyên đơn phải chứng minh có một tranh chấp có thể xét xử để tiến hành vụ kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Justiciability (danh từ): Tính có thể xét xử, tính thuộc thẩm quyền tòa án.
- The justiciability of the case was debated by legal scholars. (Tính có thể xét xử của vụ án đã được các học giả pháp lý tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Triable: Có thể đưa ra xét xử.
- Cognizable: Thuộc thẩm quyền (của tòa án).
- Subject to jurisdiction: Thuộc thẩm quyền xét xử.
Từ trái nghĩa
- Non-justiciable: Không thể xét xử, không thuộc thẩm quyền tòa án.
- Political question: Vấn đề chính trị (thường được hiểu là không thuộc thẩm quyền của tòa án).
tính từ
- bị thuộc quyền xét xử; bị thuộc quyền tài phán (của ai)
danh từ
- người bị thuộc quyền xét xử (của ai)