justiciable

/dʤʌs'tiʃiəbl/
Học thuật
Thân thiện
justiciable

Un justiciable attend son tour devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc quyền xét xử: Chỉ một vụ việc, tranh chấp hoặc vấn đề có thể được đưa ra để một tòa án hoặc thẩm phán xem xét phán quyết dựa trên luật pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce litige est justiciable du tribunal de commerce. (Vụ tranh chấp này thuộc quyền xét xử của tòa án thương mại.)
    • Une affaire justiciable doit respecter certaines conditions de procédure. (Một vụ việc thuộc quyền xét xử phải tuân thủ một số điều kiện về thủ tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être justiciable de...": Thuộc thẩm quyền xét xử của (một tòa án cụ thể).
    • Les infractions mineures sont justiciables du tribunal de police. (Các vi phạm nhỏ thuộc thẩm quyền xét xử của tòa án cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Justicier (động từ): Trừng trị, trả thù (theo nghĩa công lý).
  • Justice (danh từ): Công lý, tòa án, ngành tư pháp.
  • Justiciabilité (danh từ giống cái): Tính có thể xét xử được.
Từ đồng nghĩa
  • Relevant (d'un tribunal): Thuộc thẩm quyền (của một tòa án).
  • Soumis à la justice: Thuộc quyền tài phán.
Từ trái nghĩa
  • Non justiciable: Không thuộc quyền xét xử, không thể đưa ra tòa.
  • Insusceptible de recours judiciaire: Không thể khởi kiện ra tòa.
justiciable

Un justiciable attend son tour devant le tribunal.

tính từ
  1. thuộc quyền xét xử
    • Criminel justiciable des tribunaux français
      tội phạm thuộc quyền xét xử của tòa án Pháp