justiciar

/dʤʌs'tiʃiɑ:/
Học thuật
Thân thiện
justiciar

The justiciar presided over the royal court.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Quan chánh án tối cao: Một chức vụ tư pháp cao cấp, đặc biệt dưới thời kỳ cai trị của người NormanAnh một số vùng khác. Người này thường đại diện cho quyền lực tư pháp tối cao của quốc vương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The King appointed a justiciar to oversee the royal courts. (Nhà vua bổ nhiệm một quan chánh án tối cao để giám sát các tòa án hoàng gia.)
    • The role of the justiciar was crucial in administering justice across the kingdom. (Vai trò của quan chánh án tối cao rất quan trọng trong việc thực thi côngtrên khắp vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chief Justiciar": Chức danh cụ thể cho quan chánh án tối cao đứng đầu hệ thống tư pháp, thường cố vấn pháp chính của quốc vương.
    • The Chief Justiciar presided over the King's Bench. (Quan Chánh án Tối cao chủ trì Tòa án của Nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Justiciary (Danh từ): Hệ thống tư pháp hoặc tòa án; cũng có thể một từ đồng nghĩa với "justiciar".
    • The justiciary system was reformed in the 13th century. (Hệ thống tư pháp đã được cải cách vào thế kỷ 13.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief Justice: Chánh án (tòa án tối cao, cách gọi hiện đại hơn).
  • High Judge: Thẩm phán cấp cao.
justiciar

The justiciar presided over the royal court.

danh từ
  1. (sử học) quan chánh án tối cao (dưới triều Nóoc-măng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "justiciar"