justiciary
/dʤʌs'tiʃiəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quan tòa, thẩm phán: Một viên chức tư pháp, đặc biệt là một thẩm phán cấp cao trong lịch sử.
- Chức vụ hoặc quyền hạn của một quan tòa: Phạm vi thẩm quyền xét xử.
Tính từ:
- (Thuộc về) sự xét xử, (thuộc về) tư pháp: Liên quan đến việc thực thi công lý hoặc quá trình xét xử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The King appointed a new justiciary to oversee the northern courts. (Nhà vua bổ nhiệm một quan tòa mới để giám sát các tòa án ở phía bắc.)
- The justiciary had the power to hear both civil and criminal cases. (Quan tòa có quyền xét xử cả các vụ án dân sự lẫn hình sự.)
Tính từ:
- The justiciary process must be fair and impartial. (Quá trình xét xử phải công bằng và vô tư.)
- He held a justiciary office for over twenty years. (Ông ấy đã giữ một chức vụ tư pháp trong hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Court of Justiciary": Tòa án Tư pháp Tối cao (tên gọi của tòa án hình sự cao nhất ở Scotland).
- The case was appealed to the High Court of Justiciary. (Vụ án đã được kháng cáo lên Tòa án Tư pháp Tối cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Justiciar (n): Một biến thể lịch sử khác của "justiciary", chỉ một quan chức tư pháp hoặc hành chính cấp cao, đặc biệt trong lịch sử Anh.
- Judiciary (n): Ngành tư pháp, hệ thống tòa án và thẩm phán nói chung.
- Justice (n): Công lý; thẩm phán (tại tòa án tối cao).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Judge (thẩm phán), magistrate (quan tòa, thẩm phán), judicial officer (viên chức tư pháp).
- Tính từ: Judicial (thuộc tòa án, tư pháp), juridical (thuộc pháp lý).
Lưu ý
- Từ "justiciary" ngày nay ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường và mang sắc thái lịch sử hoặc chuyên ngành luật, đặc biệt liên quan đến hệ thống pháp luật Scotland và Anh thời trung cổ.
- Không nên nhầm lẫn với từ "judiciary" (ngành tư pháp), mặc dù có liên quan.
tính từ
- (thuộc) sự xét xử