justicier

Học thuật
Thân thiện
justicier

Le justicier masqué arrête le voleur dans une ruelle sombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thích làm sáng tỏ công lý, chính trực: Dùng để mô tả một người, đặc biệtngười quyền lực, luôn tìm cách thực thi công lý một cách nghiêm minh công bằng.
    • (Sử học) quyền xét xử: Dùng để mô tả một lãnh chúa quyền tư pháp trên lãnh địa của mình.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người thích làm sáng tỏ công lý, người chính trực: Chỉ một người đấu tranh cho lẽ phải công lý.
    • (Sử học) Lãnh chúa quyền xét xử: Chỉ một quý tộc thời trung cổ nắm quyền tư pháp trong lãnh địa của mình.
  3. Ngoại động từ ():

    • Gia hình, trừng phạt: Hành động trừng trị, thi hành hình phạt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le roi était réputé pour être un monarque justicier. (Vị vua nổi tiếngmột quân vương chính trực.)
    • Un seigneur justicier pouvait rendre la loi sur ses terres. (Một lãnh chúa quyền xét xử có thể thi hành luật pháp trên đất đai của mình.)
  • Danh từ:

    • Dans les films, il incarne souvent un justicier solitaire. (Trong phim, anh ấy thường đóng vai một người chính trực cô độc.)
    • Le justicier du village rendait son jugement sous le grand chêne. (Vị lãnh chúa quyền xét xử của làng tuyên án dưới gốc cây sồi lớn.)
  • Động từ (cách dùng cổ):

    • Le seigneur a fait justicier le coupable. (Vị lãnh chúa đã cho trừng trị kẻ có tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Justicier masqué": Người hùng bí ẩn, thườngnhân vật trong văn học hoặc điện ảnh, tự mình trừng trị kẻ xấu ngoài vòng pháp luật.

    • Zorro est un justicier masqué célèbre. (Zorro là một người hùng bí ẩn nổi tiếng.)
  • "Justicier de pacotille": Kẻ tự xưngngười bảo vệ côngnhưng thực chấtgiả tạo hoặc kém cỏi.

    • Ce n'est qu'un justicier de pacotille qui cherche la gloire. (Hắn ta chỉmột kẻ tự xưng bảo vệ côngrẻ tiền đang tìm kiếm vinh quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Justice (danh từ giống cái): Công lý, sự công bằng; tòa án.
  • Juste (tính từ): Công bằng, đúng đắn.
  • Justiciable (tính từ/danh từ): Thuộc thẩm quyền xét xử (của tòa án); người có thể bị đưa ra tòa.
  • Justiciabilité (danh từ giống cái): Tính có thể xét xử được.
Từ đồng nghĩa
  • Redresseur de torts (danh từ): Người sửa sai, người chống lại bất công.
  • Vengeur (danh từ): Người báo thù (có thể mang sắc thái cá nhân hơn).
  • Châtieur (danh từ, cổ): Người trừng phạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ "justicier" do cách dùng này đã lỗi thời.

Thành ngữ liên quan
  • Prendre la justice entre ses mains / Se faire justice soi-même: Tự ý trừng trị, tự mình thực thi công lý (thường ngoài vòng pháp luật). Đâyhành động đặc trưng của một "justicier".
    • Il a décidé de se faire justice lui-même après le vol. (Anh ta quyết định tự mình trừng trị sau vụ trộm.)
justicier

Le justicier masqué arrête le voleur dans une ruelle sombre.

tính từ
  1. thích làm sáng tỏ công
    • Roi justicier
      ông vua thích làm sáng tỏ công
danh từ
  1. người thích làm sáng tỏ công
danh từ giống đực
  1. (sử học) lãnh chúa quyền xét xử trên lãnh địa của mình
ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) gia hình

Từ gần giống