justice
/'dʤʌstis/
Học thuậtThân thiện
La justice est représentée par une balance tenue par une femme aux yeux bandés.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự công bằng: Nguyên tắc đạo đức về sự đối xử công bằng và hợp lý, dựa trên lẽ phải.
- Công lý; chính nghĩa: Hệ thống hoặc nguyên tắc bảo vệ quyền lợi và trừng phạt hành vi sai trái; tính chính đáng của một lý tưởng hay sự nghiệp.
- Quyền xét xử; ngành tư pháp; tòa án: Hệ thống các tòa án và thẩm phán có nhiệm vụ xét xử và áp dụng luật pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il lutte pour la justice. (Anh ấy đấu tranh cho công lý.)
- La justice de cette décision est évidente. (Tính công bằng của quyết định này là hiển nhiên.)
- L'affaire est maintenant entre les mains de la justice. (Vụ việc giờ đây nằm trong tay ngành tư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
En bonne justice: Theo lẽ công bằng, một cách công bằng.
- En bonne justice, il mérite une compensation. (Theo lẽ công bằng, anh ta xứng đáng được bồi thường.)
Faire justice de quelque chose: Bác bỏ, phủ nhận một điều gì đó (một lời buộc tội, một tin đồn).
- Le rapport officiel a fait justice de ces rumeurs. (Báo cáo chính thức đã bác bỏ những tin đồn đó.)
Rendre justice à quelqu'un / Faire justice à quelqu'un: Công nhận giá trị, công lao hoặc quyền lợi của ai đó.
- Il faut lui rendre justice, il a fait un travail remarquable. (Phải công nhận cho anh ấy, anh ấy đã làm một công việc đáng khen.)
Biến thể và từ gần giống
Juste (adj): Công bằng, đúng đắn, chính đáng.
- Une décision juste (Một quyết định công bằng)
Justicier (adj, n): (Thuộc về) công lý; người trừng trị, người trả thù (thường trong ngữ cảnh văn chương, điện ảnh).
- Un héros justicier (Một anh hùng trừ gian diệt ác)
Injuste (adj): Bất công, không công bằng.
- Une accusation injuste (Một lời buộc tội bất công)
Từ đồng nghĩa
- Équité (n.f): Sự công bằng, sự ngay thẳng (nhấn mạnh đến sự công tâm, phán xét không thiên vị).
- Droit (n.m): Luật pháp, quyền lợi (chỉ hệ thống luật hoặc quyền được hưởng theo luật).
Thành ngữ liên quan
- La Justice (viết hoa): Thần Công Lý (biểu tượng thường là một người phụ nữ bịt mắt, tay cầm cân và kiếm).
- Boire la coupe de la justice jusqu'à la lie: Nếm trải đầy đủ sự trừng phạt của công lý, chịu hậu quả đến cùng.
La justice est représentée par une balance tenue par une femme aux yeux bandés.
danh từ giống cái
- sự công bằng
- chính nghĩa; công lý
- La justice d'une causechính nghĩa của một sự nghiệp
- La force sans la justicebạo lực mà không có công lý
- quyền xét xử, tòa, tổ chức tư pháp
- Déférer à la justiceđưa ra tòa
- La justice vietnamiennetổ chức tư pháp Việt Nam
- bois de justice+ xem bois
- descente de justicecuộc khám tại chỗ, cuộc khám hiện trường
- en bonne justicetheo lẽ công bằng
- faire justice d'une chosephủ nhận điều gì, bác bỏ điều gì
- rendre justice à quelqu'un; faire justice à quelqu'uncông nhận quyền lợi của ai; công nhận giá trị của ai
- la Justicethần Công lý