justification

/,dʤʌstifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
justification

La justification de ce texte est parfaite pour la mise en page.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bào chữa, sự biện bạch: Hành động đưa ralẽ, lý do hoặc bằng chứng để bảo vệ, giải thích hoặc chứng minh cho một hành động, quyết định hoặc niềm tin nào đó.
    • Sự chứng minh (là thực, là đúng): Hành động cung cấp bằng chứng hoặc lập luận để xác nhận tính đúng đắn, hợphoặc sự tồn tại của một điều đó.
    • (Ngành in) Sự ngắt dòng; chiều dài dòng; dòng: Trong lĩnh vực in ấn sắp chữ, đâyquá trình căn chỉnh văn bản sao cho các dòng chữ độ dài đồng đều bố cục hài hòa, hoặc chính là chiều dài của một dòng chữ đã được căn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il n'a fourni aucune justification pour son retard. (Anh ta không đưa ra bất kỳ sự biện bạch nào cho việc đến muộn của mình.)
    • La justification de cette théorie nécessite des preuves solides. (Việc chứng minhthuyết này đòi hỏi những bằng chứng vững chắc.)
    • Le graphiste vérifie la justification des paragraphes. (Nhà thiết kế đồ họa kiểm tra việc ngắt dòng của các đoạn văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apporter une justification": Đưa ra một lời biện minh, một bằng chứng.

    • Le directeur a apporter une justification écrite. (Giám đốc đã phải đưa ra một văn bản biện minh.)
  • "Sans justification": Không lý do chính đáng, không được biện minh.

    • Une accusation sans justification est dangereuse. (Một lời buộc tội không căn cứrất nguy hiểm.)
  • "Justification à gauche/droite": (Trong in ấn) Căn lề trái/phải.

    • Pour ce document officiel, utilisez une justification à gauche. (Đối với tài liệu chính thức này, hãy sử dụng căn lề trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Justifier (động từ): Biện minh, chứng minh, giải thích.

    • Il doit justifier ses dépenses. (Anh ta phải giải thích các khoản chi tiêu của mình.)
  • Justificatif (danh từ giống đực/tính từ): Giấy tờ chứng minh, bằng chứng; tính chất chứng minh.

    • Présentez un justificatif de domicile. (Hãy trình ra một giấy tờ chứng minh chỗ ở.)
Từ đồng nghĩa
  • Défense: Sự bảo vệ, biện hộ.
  • Explication: Sự giải thích.
  • Preuve: Bằng chứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Chercher justification": Tìm cách biện minh, tìmlẽ bào chữa.
    • Il cherche toujours une justification à ses erreurs. (Anh ta luôn tìm cách biện minh cho những sai lầm của mình.)
justification

La justification de ce texte est parfaite pour la mise en page.

danh từ giống cái
  1. sự bào chữa, sự biện bạch
  2. sự chứng minh (là thực, là đúng)
    • Justification d'un fait
      sự chứng minh một sự kiện
  3. (ngành in) sự ngắt dòng; chiều dài dòng; dòng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "justification"