justification

/,dʤʌstifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
justification

The student wrote a justification for her research method in her lab report.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biện minh, sự biện hộ: Hành động đưa ra lý do hoặc lập luận để giải thích hoặc bảo vệ một hành động, quyết định hoặc niềm tin.
    • Lý do chính đáng: Một sự kiện, tình huống hoặc lẽ cụ thể chứng tỏ một điều đó hợp , cần thiết hoặc có thể chấp nhận được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He offered no justification for his rude behavior. (Anh ta không đưa ra bất kỳ lý do biện minh nào cho hành vi thô lỗ của mình.)
    • The only justification for this expense is the potential increase in sales. (Lý do chính đáng duy nhất cho khoản chi tiêu này tiềm năng gia tăng doanh số.)
    • Her success was a justification of her hard work and dedication. (Thành công của ấy minh chứng cho sự chăm chỉ cống hiến của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In justification of": Để biện minh cho, để giải thích cho.
    • He spoke at length in justification of his decision. (Anh ấy đã nói dài để biện minh cho quyết định của mình.)
  • "Moral justification": Sự biện minh về mặt đạo đức.
    • They sought a moral justification for their intervention. (Họ tìm kiếm một sự biện minh về đạo đức cho sự can thiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Justify (động từ): Biện minh, chứng minh đúng.
    • How can you justify such an action? (Làm sao bạn có thể biện minh cho một hành động như vậy?)
  • Justifiable (tính từ): Có thể biện minh được, có lý do chính đáng.
    • His anger was justifiable given the circumstances. (Sự tức giận của anh ấy có lý do chính đáng trong hoàn cảnh đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Defense: Sự bảo vệ, sự biện hộ.
  • Rationale: lẽ cơ bản, cơ sở lý luận.
  • Vindication: Sự minh oan, sự chứng minh đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với danh từ "justification". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "justify".)

Thành ngữ liên quan
  • "The ends justify the means": Mục đích biện minh cho phương tiện (Thành ngữ này diễn tả quan điểm rằng một kết quả tốt có thể biện minh cho những phương pháp xấu để đạt được ).
    • He believed that the ends justify the means, so he didn't care how he achieved his goal. (Anh ta tin rằng mục đích biện minh cho phương tiện, vậy anh ta không quan tâm mình đạt được mục tiêu bằng cách nào.)
justification

The student wrote a justification for her research method in her lab report.

danh từ
  1. sự bào chữa, sự biện hộ, sự chứng minh đúng; lẽ bào chữa
  2. (ngành in) sự sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ

Từ chứa "justification"